Bnei Sakhnin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Bnei Raina

Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-2 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 1, Maccabi Bnei Raina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. HT0-0
  2. 51' A. Meir
  3. 65' B. Khuri S. Tagi
  4. 66' I. Elmkies M. Shaker
  5. 66' G. Chinemeren C. Spinelli
  6. 73' R. Shukrani M. Usman
  7. 73' M. Koszta S. Azulay
  8. 74' F. Vargas
  9. 76' A. Rabah M. Barami
  10. 77' Sambinha
  11. 78' A. Paun
  12. 78' A. Ayias K. Sotiriou
  13. 78' H. Hilo Z. Ahmed
  14. 80' 0-1 K. Ganem · M. Koszta
  15. 85' M. Khatib K. Ganem
  16. 86' O. Eliyahu F. Góndola
  17. 90'+1 0-2 M. Gantusphản lưới
  18. FT0-2

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil
  2. 4K. Sotiriou ▼ 78'
  3. 2M. Gantus
  4. 28O. Darwish
  5. 72R. Keller
  6. 70A. Păun
  7. 33S. Oméonga
  8. 9Z. Ahmed ▼ 78'
  9. 19S. Tagi ▼ 65'
  10. 16M. Shaker ▼ 66'
  11. 27C. Spinelli ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 24B. Khuri ▲ 65'
  2. 6I. Elmkies ▲ 66'
  3. 90G. Chinemeren ▲ 66'
  4. 29A. Ayias ▲ 78'
  5. 17H. Hilo ▲ 78'
  6. 11D. Hugi
  7. 8M. Tadisa
  8. 12A. Solomon
  9. 30A. Yassin
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 5M. Barami ▼ 76'
  6. 10M. Usman ▼ 73'
  7. 15A. Meir
  8. 9S. Azulay ▼ 73'
  9. 12K. Ganem ▼ 85'
  10. 8F. Góndola ▼ 86'
  11. 7F. Vargas

Dự bị 9

  1. 55R. Shukrani ▲ 73'
  2. 19M. Koszta ▲ 73'
  3. 27A. Rabah ▲ 76'
  4. 99M. Khatib ▲ 85'
  5. 36O. Eliyahu ▲ 86'
  6. 30O. Nahfawi
  7. 20N. Bazia
  8. 4T. Bushank
  9. 2N. Fliter

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
47Ghi được44
58Thủng lưới54
1.12Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu