Maccabi Bnei Raina
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Bnei Raina vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 2-2 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 4, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
LWDLL Bnei Sakhnin
  1. 19' N. Ljubisavljević · Sambinha 1-0
  2. 26' S. Azulay M. Usman
  3. 30' 1-1 A. Halaihal · O. Darwish
  4. HT1-1
  5. 46' M. Barami Sambinha
  6. 46' R. Keller A. Solomon
  7. 49' N. Ljubisavljevic
  8. 58' M. Badarna G. Joury
  9. 63' K. Ganem M. Koszta
  10. 63' N. Fliter F. Vargas
  11. 66' J. Ganda A. Halaihal
  12. 66' S. Tagi A. Păun
  13. 75' N. Bazia M. Khatib
  14. 78' T. Bushank 2-1
  15. 79' M. Shalata D. Hugi
  16. 83' 2-2 B. Khuri · M. Badarna
  17. 86' H. Hilo
  18. 90'+1 N. Fliter
  19. FT2-2

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 30O. Nahfawi
  2. 3Sambinha ▼ 46'
  3. 99M. Khatib ▼ 75'
  4. 27A. Rabah
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 4T. Bushank
  7. 55R. Shukrani
  8. 10M. Usman ▼ 26'
  9. 11L. Halaf
  10. 19M. Koszta ▼ 63'
  11. 7F. Vargas ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 9S. Azulay ▲ 26'
  2. 5M. Barami ▲ 46'
  3. 12K. Ganem ▲ 63'
  4. 2N. Fliter ▲ 63'
  5. 20N. Bazia ▲ 75'
  6. 1G. Amos
  7. 8F. Góndola
  8. 17B. Amer
  9. 21N. Othman
Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 30A. Yassin
  2. 28O. Darwish
  3. 15I. Ben Hamo
  4. 70A. Păun ▼ 66'
  5. 11D. Hugi ▼ 79'
  6. 33S. Oméonga
  7. 5G. Joury ▼ 58'
  8. 99A. Halaihal ▼ 66'
  9. 24B. Khuri
  10. 12A. Solomon ▼ 46'
  11. 17H. Hilo

Dự bị 8

  1. 72R. Keller ▲ 46'
  2. 77M. Badarna ▲ 58'
  3. 14J. Ganda ▲ 66'
  4. 19S. Tagi ▲ 66'
  5. 10M. Shalata ▲ 79'
  6. 32M. Suleiman
  7. 16M. Shaker
  8. 4K. Sotiriou

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
44Ghi được47
54Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu