Bnei Sakhnin
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Bnei Raina

Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-0 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 1, Maccabi Bnei Raina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 10' A. Salman11m 1-0
  2. 13' I. Abu Abaid
  3. 16' A. Jaber
  4. 16' A. Jaber
  5. 16' A. Jaber
  6. 22' M. Shaker
  7. 35' M. Grechkin H. Hilu
  8. 45'+11 M. Gantus
  9. HT1-0
  10. 46' N. Shedo M. Brami
  11. 46' I. Khalaili A. Sefer
  12. 54' A. Salman
  13. 60' I. Elmkies I. Goren
  14. 64' I. Abu Abaid
  15. 67' E. Shamir J. Bushnaq
  16. 67' J. N'Zi M. Sheikh Yosef
  17. 68' K. Brucic
  18. 69' C. Tiehi
  19. 73' V. Pinson V. Damascan
  20. 90'+2 O. Korsia
  21. 90'+2 O. Abuhav D. Maicom
  22. 90'+1 A. Mater M. Shaker
  23. 90' J. N'Zi · A. Salman 2-0
  24. FT2-0

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: Yossi Abukasis
  1. 22M. Abu Nil
  2. 12A. Azugi
  3. 2M. Gantus
  4. 17H. Hilu ▼ 35'
  5. 3K. Brucic
  6. 29A. Salman
  7. 10M. Cudjoe
  8. 7M. Sheikh Yosef ▼ 67'
  9. 8D. Maicom ▼ 90'
  10. 21J. Bushnaq ▼ 67'
  11. 9A. Miranyan

Dự bị 9

  1. 32M. Suleiman
  2. 23E. Shamir ▲ 67'
  3. 19S. Nachmani
  4. 26O. Korsia ▲ 90'
  5. 20M. Ganame
  6. 18O. Abuhav ▲ 90'
  7. 77J. Adeniyi
  8. 55M. Grechkin ▲ 35'
  9. 75J. N'Zi ▲ 67'
Maccabi Bnei Raina HLV: Adham Hadia
  1. 31L. Gliklich
  2. 3M. Brami ▼ 46'
  3. 4I. Abu Abaid
  4. 5A. Habashi
  5. 14A. Jaber
  6. 27C. Tiehi
  7. 77I. Goren ▼ 60'
  8. 16M. Shaker ▼ 90'
  9. 7A. Sefer ▼ 46'
  10. 17A. Kanani
  11. 23V. Damascan ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 99G. Herman
  2. 10V. Pinson ▲ 73'
  3. 6E. Ghnayem
  4. 33A. Mater ▲ 90'
  5. 8I. Elmkies ▲ 60'
  6. 91N. Shedo ▲ 46'
  7. 15A. Taha
  8. 25I. Khalaili ▲ 46'
  9. 44M. Jabarin

Thống kê

03
52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
34Ghi được37
57Thủng lưới83
0.89Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu