Maccabi Bnei Raina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Bnei Raina vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 4, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 12' N. Ljubisavljevic
  2. 42' A. Ramalingom A. Salman
  3. HT0-0
  4. 46' K. Sotiriou A. Ramalingom
  5. 65' S. Abu Farkhi G. Hadida
  6. 66' I. Elmkies M. Anim Cudjoe
  7. 66' M. Tadisa A. Taha
  8. 71' E. Ghnayem R. Shukrani
  9. 76' 0-1 M. Tadisa · S. Oméonga
  10. 78' D. Dzhulani N. Belay
  11. 83' K. Soni
  12. 87' C. Mondzenga S. Fadida
  13. 90' M. Tadesa
  14. FT0-1

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba
  3. 2K. Bručić
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 55R. Shukrani ▼ 71'
  7. 15G. Hadida ▼ 65'
  8. 10M. Usman
  9. 8S. Fadida ▼ 87'
  10. 11E. Henty
  11. 16M. Shaker

Dự bị 9

  1. 7S. Abu Farkhi ▲ 65'
  2. 6E. Ghnayem ▲ 71'
  3. 18C. Mondzenga ▲ 87'
  4. 5M. Brami
  5. 66E. Barak
  6. 3Sambinha
  7. 20F. Zbedat
  8. 30Omar Nahfawi
  9. 17R. Unger
Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil
  2. 5I. Abu Abaid
  3. 16N. Belay ▼ 78'
  4. 28O. Darwish
  5. 14I. Ben Hamo
  6. 42J. Fuchs
  7. 33S. Oméonga
  8. 11M. Anim Cudjoe ▼ 66'
  9. 37A. Taha ▼ 66'
  10. 10K. Soni
  11. 29A. Salman ▼ 42'

Dự bị 9

  1. 9A. Ramalingom ▲ 42'
  2. 4K. Sotiriou ▲ 46'
  3. 6I. Elmkies ▲ 66'
  4. 8M. Tadisa ▲ 66'
  5. 47D. Dzhulani ▲ 78'
  6. 30Abed Yassin
  7. 20M. Ganame
  8. 77M. Badarna
  9. 24B. Khuri

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
48Ghi được39
53Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu