Maccabi Bnei Raina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Bnei Raina vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 4, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 13
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 10' H. Hilu
  2. 33' E. Shamir
  3. HT0-0
  4. 46' M. Shaker I. Elmkies
  5. 58' I. Goren E. Banda
  6. 58' M. Gantus H. Hilu
  7. 59' M. Sheikh Yosef E. Shamir
  8. 63' A. Jaber N. Shedo
  9. 69' J. Bushnaq B. Khuri
  10. 71' J. Pius
  11. 78' E. Ghnayem
  12. 78' M. Shaker
  13. 82' I. Drame M. Cudjoe
  14. 83' M. Grechkin K. Brucic
  15. 87' S. Fadida Ze Turbo
  16. 87' A. Kanani Owusu
  17. 90' 0-1 A. Miranyan · I. Drame
  18. FT0-1

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: Adham Hadia
  1. 31L. Gliklich
  2. 66M. Stevanovic
  3. 91N. Shedo ▼ 63'
  4. 40J. Pius
  5. 25I. Khalaili
  6. 12E. Banda ▼ 58'
  7. 6E. Ghnayem
  8. 30A. Pejic
  9. 11Owusu ▼ 87'
  10. 8I. Elmkies ▼ 46'
  11. 9Ze Turbo ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1G. Amos
  2. 3M. Brami
  3. 14A. Jaber ▲ 63'
  4. 29I. Hutba
  5. 23A. Mater
  6. 10S. Fadida ▲ 87'
  7. 77I. Goren ▲ 58'
  8. 17A. Kanani ▲ 87'
  9. 16M. Shaker ▲ 46'
Bnei Sakhnin HLV: Yossi Abukasis
  1. 22M. Abu Nil
  2. 12A. Azugi
  3. 5I. Abu Abaid
  4. 17H. Hilu ▼ 58'
  5. 3K. Brucic ▼ 83'
  6. 10M. Cudjoe ▼ 82'
  7. 23E. Shamir ▼ 59'
  8. 18O. Abuhav
  9. 29A. Salman
  10. 9A. Miranyan
  11. 24B. Khuri ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 32M. Suleiman
  2. 2M. Gantus ▲ 58'
  3. 55M. Grechkin ▲ 83'
  4. 26O. Korsia
  5. 6A. Taha
  6. 11I. Drame ▲ 82'
  7. 14G. Otanga
  8. 7M. Sheikh Yosef ▲ 59'
  9. 21J. Bushnaq ▲ 69'

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
37Ghi được34
83Thủng lưới57
0.95Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu