Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Raina
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-1 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 1, Maccabi Bnei Raina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Doha Stadium, Sakhnin
- Phong độ
- WDLLL Bnei Sakhnin
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- 17' 0-1 O. Altman · C. Mondzenga
- HT0-1
- 46' ▲ B. Osei ▼ I. Elmkies
- 46' ▲ E. Shahaf ▼ A. Taha
- 48' ▲ O. Abuhav ▼ I. Abu Abaid
- 57' I. Ben Hamo
- 58' ▲ B. Khuri ▼ M. Ganame
- 60' J. Fuchs
- 70' ▲ A. Ebraheim ▼ A. Ramalingom
- 70' ▲ G. Hadida ▼ R. Shukrani
- 71' R. Unger
- 73' B. Osei
- 77' E. Shahaf
- 78' ▲ F. Zbedat ▼ M. Usman
- 79' ▲ E. Ghnayem ▼ S. Fadida
- 87' ▲ M. Brami ▼ C. Mondzenga
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Abu Nil
- 5I. Abu Abaid ▼ 48'
- 28O. Darwish
- 14I. Ben Hamo
- 20M. Ganame ▼ 58'
- 42J. Fuchs
- 6I. Elmkies ▼ 46'
- 11M. Anim Cudjoe
- 37A. Taha ▼ 46'
- 10L. Nangis
- 9A. Ramalingom ▼ 70'
Dự bị 9
- 19B. Osei ▲ 46'
- 8E. Shahaf ▲ 46'
- 18O. Abuhav ▲ 48'
- 24B. Khuri ▲ 58'
- 29A. Ebraheim ▲ 70'
- 99A. Halaihal
- 30Abed Yassin
- 34M. Taha
- 77M. Badarna
- 1G. Amos
- 29E. Khutaba
- 3Sambinha
- 26N. Ljubisavljević
- 17R. Unger
- 55R. Shukrani ▼ 70'
- 10M. Usman ▼ 78'
- 8S. Fadida ▼ 79'
- 51O. Altman
- 7S. Abu Farhi
- 18C. Mondzenga ▼ 87'
Dự bị 7
- 15G. Hadida ▲ 70'
- 20F. Zbedat ▲ 78'
- 6E. Ghnayem ▲ 79'
- 5M. Brami ▲ 87'
- 30Omar Nahfawi
- 23Aiham Mater
- 22M. Gadir
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
39Ghi được48
54Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai25