Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 3-0 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Haifa F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 27
- Phong độ
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- WLWLW Maccabi Haifa F.C.
- 18' Ziv Ben Shimol
- 19' Abdoulaye Seck
- 21' Y. Shua11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Benson ▼ C. F. Don
- 58' Omer Atzili
- 62' ▲ M. Ohana ▼ D. Haziza
- 62' ▲ N. Ratner ▼ A. Mohamed
- 63' ▲ T. Stewart ▼ Silva Kani
- 69' ▲ G. Morozov ▼ E. Gonzalez
- 69' ▲ T. Muzie ▼ Y. Cohen
- 71' B. Carabali · Y. Shua 2-0
- 77' ▲ D. Hugi ▼ Y. Shua
- 83' ▲ E. Amir ▼ J. Bataille
- 84' Boris Enow
- 89' ▲ D. Micha ▼ J. Kalu
- 90' D. Micha · Z. Ben Shimol 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 55Miguel Silva 8.3
- 2N. Antwi 7.2
- 4B. Carabali ⚽ 8.3
- 44L. Gadrani 7.3
- 16Y. Cohen ▼ 69' 6.9
- 40Boris Enow 6.6
- 7Y. Shua ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.2
- 6Z. Ben Shimol ⇢ 8.2
- 77O. Atzili 8.3
- 99E. Gonzalez ▼ 69' 6.7
- 9J. Kalu ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 24D. Hugi ▲ 77' 6.0
- 5G. Cohen
- 20O. Dahan
- 15D. Micha ⚽ ▲ 89' 7.7
- 18G. Morozov ▲ 69' 6.9
- 11T. Muzie ▲ 69' 6.9
- 21Y. Shikut
- 12I. Shushan
- 89G. Yermakov 5.9
- 25J. Bataille ▼ 83' 6.7
- 30A. Seck 5.2
- 3S. Goldberg 6.3
- 29Y. Faingezicht 6.3
- 4A. Mohamed ▼ 62' 6.9
- 19E. Azoulay 7.7
- 8D. Haziza ▼ 62' 6.5
- 45C. F. Don ▼ 46' 6.7
- 11K. Gorre 6.6
- 7Silva Kani ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 40S. Kaiuf
- 16K. Saief
- 26M. Ohana ▲ 62' 6.6
- 18G. Melamed
- 14M. Benson ▲ 46' 6.7
- 9T. Stewart ▲ 63' 6.3
- 24L. Eissat
- 37E. Amir ▲ 83' 6.2
- 36N. Ratner ▲ 62' 6.0
Thống kê
01⚑1
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm13
6Trúng đích3
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
1Phạt góc3
6Việt vị3
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
351Chuyền bóng351
278Chuyền chính xác270
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
105Ghi được74
49Thủng lưới57
2.33Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn24
65Hiệp hai41