Beitar Jerusalem F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 3-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Haifa F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 4
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 20' Timothy Muzie
  2. 21' 0-1 D. David · D. Sabi'a
  3. 23' Ismaila Soro
  4. 34' P. Twumasi · T. Muzi 1-1
  5. 40' Mahmoud Jaber
  6. 45' Yarden Shua
  7. HT1-1
  8. 50' 1-2 D. David · M. Jaber
  9. 53' Vital Nsimba
  10. 61' Ori Dahan
  11. 61' Dean David
  12. 62' G. Morozov D. Micha
  13. 62' D. Haziza X. Severina
  14. 63' J. Jeno G. Cohen
  15. 71' J. Jeno · Y. Shua 2-2
  16. 72' A. Yona Y. Shua
  17. 72' L. Refaelov Nahuel Leiva
  18. 73' M. George I. Soro
  19. 73' K. Saief V. NSimba
  20. 76' T. Muzi · P. Twumasi 3-2
  21. 83' L. Mizrachi T. Muzi
  22. 83' G. Kinda M. Jaber
  23. FT3-2

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 7.0
  2. 2Z. Zasno 6.6
  3. 4J. Marcelin 6.6
  4. 20O. Dahan 6.3
  5. 5G. Cohen ▼ 63' 6.3
  6. 15D. Micha ▼ 62' 6.7
  7. 6I. Soro ▼ 73' 6.9
  8. 8Y. Levi 7.0
  9. 11T. Muzi ▼ 83' 7.6
  10. 7Y. Shua ▼ 72' 6.9
  11. 27P. Twumasi 8.7

Dự bị 9

  1. 18G. Morozov ▲ 62' 6.7
  2. 14J. Jeno ▲ 63' 6.9
  3. 10A. Yona ▲ 72' 6.7
  4. 23M. George ▲ 73' 6.5
  5. 19L. Mizrachi ▲ 83' 6.6
  6. 12N. Dabush
  7. 1R. Carmi
  8. 26S. Kani
  9. 44L. Deri
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 6.0
  2. 22I. Feingold 6.2
  3. 30A. Seck 6.6
  4. 44Pedrão 6.7
  5. 14V. N'Simba 6.5
  6. 4A. Muhammad 6.3
  7. 26M. Jaber ▼ 83' 7.0
  8. 7X. Severina ▼ 62' 6.3
  9. 10D. Sabi'a 7.3
  10. 9Nahuel Leiva ▼ 72' 7.0
  11. 21D. David ⚽2 7.9

Dự bị 9

  1. 8D. Haziza ▲ 62' 6.3
  2. 11L. Refaelov ▲ 72' 6.9
  3. 16K. Saief ▲ 73' 6.7
  4. 6G. Kinda ▲ 83' 6.6
  5. 24E. Azoulay
  6. 23M. Kandil
  7. 13T. Sultani
  8. 34O. Syrota
  9. 28I. Hagag

Thống kê

043
230
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm10
5Trúng đích6
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
421Chuyền bóng352
330Chuyền chính xác261
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
79Ghi được86
65Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu