Beitar Jerusalem F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 0-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Haifa F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 21
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
  1. 14' Adi Menachem Yona
  2. 45' Zohar Zasano
  3. 45'+2 0-1 A. Khalaili
  4. HT0-1
  5. 46' L. Mizrachi Z. Zasno
  6. 51' 0-2 D. David · L. Refaelov
  7. 54' N. Khorkheli D. Azaria
  8. 54' D. Micha M. George
  9. 54' R. Gershon S. Goldberg
  10. 69' Show K. Saief
  11. 69' F. Pierrot D. David
  12. 69' D. Lesovoy A. Muhammad
  13. 75' R. Ben Shimon F. Friday
  14. 78' L. Kasa G. Kinda
  15. 85' Lior Kasa
  16. 87' N. Dabush A. Yona
  17. FT0-2

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: G. Cohen
  1. 55Miguel Silva 6.5
  2. 2Z. Zasno ▼ 46' 6.0
  3. 27P. Galabov 6.3
  4. 5E. Gotlieb 6.9
  5. 18G. Morozov 6.9
  6. 7Y. Shua 6.6
  7. 8D. Azaria ▼ 54' 7.0
  8. 21A. Yona ▼ 87' 6.2
  9. 16I. Soro 6.6
  10. 9F. Friday ▼ 75' 6.3
  11. 23M. George ▼ 54' 6.3

Dự bị 9

  1. 19L. Mizrachi ▲ 46' 6.7
  2. 10N. Khorkheli ▲ 54' 6.6
  3. 15D. Micha ▲ 54' 7.0
  4. 28R. Ben Shimon ▲ 75' 6.7
  5. 12N. Dabush ▲ 87' 6.3
  6. 29R. Alyagon
  7. 25O. Korsia
  8. 33R. Sason
  9. 11Y. Ashkenazi
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Dego
  1. 40S. Keouf 7.2
  2. 25A. Khalaili 7.6
  3. 30A. Seck 7.0
  4. 44L. Šimić 7.3
  5. 3S. Goldberg ▼ 54' 6.9
  6. 15K. Saief ▼ 69' 7.2
  7. 6G. Kinda ▼ 78' 6.9
  8. 4A. Muhammad ▼ 69' 7.3
  9. 2D. Sundgren 7.2
  10. 11L. Refaelov 8.3
  11. 21D. David ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 55R. Gershon ▲ 54' 6.7
  2. 5Show ▲ 69' 6.3
  3. 9F. Pierrot ▲ 69' 6.5
  4. 31D. Lesovoy ▲ 69' 6.2
  5. 14L. Kasa ▲ 78' 6.3
  6. 29T. Hemed
  7. 22I. Feingold
  8. 17S. Podgoreanu
  9. 16I. Nitzan

Thống kê

027
100
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm11
1Trúng đích3
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị4
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
356Chuyền bóng425
286Chuyền chính xác355
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu66
49Ghi được117
50Thủng lưới64
1.26Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn36
22Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu