Maccabi Haifa F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Beitar Jerusalem F.C.

Maccabi Haifa F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 1-3 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 6 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 17
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 45'+11 Ilay Feingold
  2. 45'+8 Ali Mohamed
  3. 45'+8 Ali Mohamed
  4. 45'+5 Dolev Haziza
  5. 45'+8 Ali Mohamed
  6. 45'+7 0-1 Y. Shua
  7. HT0-1
  8. 46' G. Kinda O. Dahan
  9. 58' Ismaila Soro
  10. 60' Miguel Silva
  11. 60' Gil Cohen
  12. 62' R. Carmi M. George
  13. 63' Dia Saba
  14. 67' K. Saief · L. Refaelov 1-1
  15. 68' S. Kani D. Micha
  16. 70' I. Hagag D. Haziza
  17. 72' Zohar Zasano
  18. 75' Dia Saba
  19. 83' 1-2 S. Kani
  20. 84' L. Mizrachi Z. Zasno
  21. 84' P. Twumasi T. Muzi
  22. 85' E. Azoulay M. Jaber
  23. 85' X. Severina K. Saief
  24. 88' 1-3 P. Twumasi · Y. Shua
  25. FT1-3

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 6.9
  2. 22I. Feingold 6.3
  3. 30A. Seck 6.7
  4. 3S. Goldberg 6.9
  5. 16K. Saief ▼ 85' 7.6
  6. 8D. Haziza ▼ 70' 7.3
  7. 4A. Muhammad 5.9
  8. 26M. Jaber ▼ 85' 7.3
  9. 11L. Refaelov 7.2
  10. 10D. Sabi'a 6.9
  11. 38O. Dahan ▼ 46' 7.0

Dự bị 9

  1. 6G. Kinda ▲ 46' 6.5
  2. 28I. Hagag ▲ 70' 6.5
  3. 24E. Azoulay ▲ 85' 6.7
  4. 7X. Severina ▲ 85' 6.3
  5. 42R. Elimelech
  6. 34O. Syrota
  7. 36E. Khalaili
  8. 13T. Sultani
  9. 33L. Hermesh
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 6.3
  2. 4J. Marcelin 6.9
  3. 5G. Cohen 7.0
  4. 18G. Morozov 6.3
  5. 6I. Soro 6.3
  6. 2Z. Zasno ▼ 84' 6.3
  7. 15D. Micha ▼ 68' 6.9
  8. 10A. Yona 6.7
  9. 11T. Muzi ▼ 84' 6.9
  10. 23M. George ▼ 62' 6.5
  11. 7Y. Shua 8.0

Dự bị 9

  1. 1R. Carmi ▲ 62' 6.7
  2. 26S. Kani ▲ 68' 6.9
  3. 19L. Mizrachi ▲ 84' 6.3
  4. 27P. Twumasi ▲ 84' 7.2
  5. 14A. Jeno
  6. 28S. Israeli
  7. 12N. Dabush
  8. 16N. Markovitch
  9. 44L. Deri

Thống kê

153
121
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm10
3Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
462Chuyền bóng305
377Chuyền chính xác251
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
86Ghi được79
65Thủng lưới65
1.95Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu