Maccabi Haifa F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Maccabi Haifa F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 1-2 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 22 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 15
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 5' Ethane Azoulay
  2. 34' Z. Zasno S. Goldberg
  3. HT0-0
  4. 46' T. Muzie D. Hugi
  5. 49' Pierre Cornud
  6. 56' Lisav Naif Eissat
  7. 63' K. Gorre M. Ohana
  8. 65' Y. Shua D. Micha
  9. 67' Yarden Cohen
  10. 79' 0-1 O. Atzili11m
  11. 81' D. Haziza E. Azoulay
  12. 81' Silva Kani K. Saief
  13. 81' G. Naor Y. Faingezicht
  14. 83' K. Gorre · D. Haziza 1-1
  15. 90'+1 Timothy Muzie
  16. 90'+5 A. Mendy R. Elimelech
  17. 90' Z. Ben Shimol O. Atzili
  18. 90' 1-2 Z. Ben Shimol
  19. FT1-2

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Barak Bakhar
  1. 89G. Yermakov 6.7
  2. 16K. Saief ▼ 81' 7.2
  3. 24L. Eissat 6.3
  4. 3S. Goldberg ▼ 34' 6.9
  5. 29Y. Faingezicht ▼ 81' 6.5
  6. 27P. Cornud 6.0
  7. 19E. Azoulay ▼ 81' 6.3
  8. 4A. Mohamed 7.5
  9. 26M. Ohana ▼ 63' 7.3
  10. 18G. Melamed 6.9
  11. 9T. Stewart 6.2

Dự bị 9

  1. 40S. Kaiuf
  2. 2Z. Zasno ▲ 34' 6.0
  3. 80P. Agba
  4. 8D. Haziza ▲ 81' 6.9
  5. 7Silva Kani ▲ 81' 6.5
  6. 10M. Nahuel
  7. 5G. Naor ▲ 81' 6.2
  8. 11K. Gorre ▲ 63' 7.7
  9. 99D. Jovanovic
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Barak Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 6.3
  2. 14R. Elimelech ▼ 90' 7.3
  3. 4B. Carabali 7.0
  4. 44L. Gadrani 6.6
  5. 16Y. Cohen 6.2
  6. 42A. Tavares 6.9
  7. 8L. Yarin 6.7
  8. 77O. Atzili ▼ 90' 7.3
  9. 15D. Micha ▼ 65' 6.3
  10. 9J. Kalu 6.5
  11. 24D. Hugi ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 22Y. Ozer
  2. 29A. Mendy ▲ 90'
  3. 5G. Cohen
  4. 20O. Dahan
  5. 6Z. Ben Shimol ▲ 90' 8.0
  6. 11T. Muzie ▲ 46' 6.3
  7. 36A. Zargary
  8. 30R. Abergil
  9. 7Y. Shua ▲ 65' 6.9

Thống kê

034
120
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc1
7Việt vị2
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
333Chuyền bóng381
255Chuyền chính xác294
77%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
74Ghi được105
57Thủng lưới49
1.68Bàn thắng mỗi trận2.33
13Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu