Beitar Jerusalem F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Maccabi Haifa F.C.

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Haifa F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
  1. 29' 0-1 X. Severina
  2. 41' 0-2 D. David · M. Jaber
  3. HT0-2
  4. 60' Y. Shua11m 1-2
  5. 61' S. Kaiuf
  6. 63' G. Morozov
  7. 68' M. Jaber
  8. 69' A. Mohamed
  9. 75' X. Severina
  10. 76' J. Jeno P. Twumasi
  11. 81' O. Dahan D. David
  12. 81' L. Refaelov X. Severina
  13. 83' D. Haziza D. Sabia
  14. 85' Y. Yusupov A. Yona
  15. 86' I. Hagag R. Elimelech
  16. 90'+7 L. Yarin
  17. 90'+5 N. Dabush S. Kani
  18. FT1-2

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva
  2. 18G. Morozov
  3. 4J. Marcelin
  4. 5G. Cohen
  5. 8Y. Levi
  6. 10A. Yona ▼ 85'
  7. 27P. Twumasi ▼ 76'
  8. 77O. Atzili
  9. 7Y. Shua
  10. 11T. Muzi
  11. 26S. Kani ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 14J. Jeno ▲ 76'
  2. 17Y. Yusupov ▲ 85'
  3. 12N. Dabush ▲ 90'
  4. 6I. Soro
  5. 28S. Israeli
  6. 1R. Carmi
  7. 44L. Deri
  8. 25Y. Shalev
  9. 2Z. Zasno
Maccabi Haifa F.C. HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf
  2. 14V. N'Simba
  3. 30A. Seck
  4. 34O. Syrota
  5. 42R. Elimelech ▼ 86'
  6. 10D. Sabi'a
  7. 4A. Muhammad
  8. 26M. Jaber
  9. 31A. Arazi
  10. 21D. David ▼ 81'
  11. 7X. Severina ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 38O. Dahan ▲ 81'
  2. 11L. Refaelov ▲ 81'
  3. 8D. Haziza ▲ 83'
  4. 28I. Hagag ▲ 86'
  5. 35T. Lance
  6. 13T. Sultani
  7. 33L. Hermesh
  8. 37E. Amir
  9. 36I. Khalaili

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
79Ghi được86
65Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu