Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 0-0 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Haifa F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
- Phong độ
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- 7' Omer Atzili
- 9' Zohar Zasano
- 10' Zohar Zasano
- 23' Goni Naor
- 31' ▲ G. Morozov ▼ J. Kalu
- 31' ▲ M. Nahuel ▼ G. Naor
- 45' Brayan Carabalí
- HT0-0
- 61' ▲ P. Cornud ▼ K. Saief
- 61' ▲ T. Stewart ▼ D. Jovanovic
- 65' Ali Mohamed
- 67' Ali Mohamed
- 75' ▲ D. Hugi ▼ Y. Shua
- 86' ▲ Silva Kani ▼ O. Atzili
- 86' ▲ A. Zargary ▼ L. Yarin
- 86' ▲ O. Dahan ▼ S. Podgoreanu
- 90'+7 Aviel Zargari
- 90'+1 Trivante Stewart
- FT0-0
Đội hình
- 55Miguel Silva 7.2
- 2Z. Zasno 3.0
- 4B. Carabali 7.2
- 5G. Cohen 7.3
- 29A. Mendy 7.0
- 42A. Tavares 7.3
- 8L. Yarin ▼ 86' 6.3
- 77O. Atzili ▼ 86' 6.9
- 7Y. Shua ▼ 75' 6.7
- 11T. Muzie 6.9
- 9J. Kalu ▼ 31' 6.2
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 16Y. Cohen
- 20O. Dahan ▲ 86'
- 18G. Morozov ▲ 31' 7.2
- 6Z. Ben Shimol
- 26Silva Kani ▲ 86' 6.7
- 15D. Micha
- 36A. Zargary ▲ 86' 6.7
- 24D. Hugi ▲ 75' 6.3
- 89G. Yermakov 7.3
- 25J. Bataille 8.0
- 30A. Seck 7.9
- 3S. Goldberg 7.2
- 16K. Saief ▼ 61' 6.6
- 17S. Podgoreanu ▼ 86' 6.3
- 4A. Mohamed 6.6
- 5G. Naor ▼ 31' 6.3
- 8D. Haziza 6.3
- 19E. Azoulay 6.2
- 99D. Jovanovic ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 40S. Kaiuf
- 37E. Amir
- 27P. Cornud ▲ 61' 6.9
- 42R. Elimelech
- 31A. Arazi
- 36I. Khalaili
- 9M. Nahuel ▲ 31' 6.9
- 38O. Dahan ▲ 86' 6.5
- 22T. Stewart ▲ 61' 6.2
Thống kê
13⚑1
⚑830
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm15
3Trúng đích2
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
1Phạt góc8
0Việt vị7
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
216Chuyền bóng479
129Chuyền chính xác406
60%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
105Ghi được74
49Thủng lưới57
2.33Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn24
65Hiệp hai41