Maccabi Haifa F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 3-3 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WLWLW Maccabi Haifa F.C.
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 9' D. Sabi'a · D. David 1-0
- 10' Dia Saba
- 16' Sean Goldberg
- 36' Abdoulaye Seck
- 37' Zohar Zasano
- 39' 1-1 S. Kani · Y. Shua
- 45'+2 Dolev Haziza
- 45'+6 Ali Mohamed
- 45'+1 Yarden Shua
- 45'+2 1-2 O. Atzili11m
- 45'+7 L. Refaelov11m 2-2
- HT2-2
- 63' ▲ G. Melamed ▼ D. David
- 64' Grigory Morozov
- 72' ▲ X. Severina ▼ D. Haziza
- 72' ▲ V. N'Simba ▼ K. Saief
- 74' ▲ L. Mizrachi ▼ S. Kani
- 79' X. Severina · A. Muhammad 3-2
- 82' ▲ D. Micha ▼ Z. Zasno
- 82' ▲ M. George ▼ Y. Shua
- 82' ▲ P. Twumasi ▼ A. Jeno
- 89' ▲ E. Azoulay ▼ L. Refaelov
- 89' ▲ Ricardinho ▼ D. Sabia
- 90'+1 ▲ N. Dabush ▼ I. Soro
- 90'+3 3-3 L. Mizrachi
- FT3-3
Đội hình
- 40S. Keouf 6.5
- 30A. Seck 6.9
- 3S. Goldberg 6.7
- 34O. Syrota 6.2
- 8D. Haziza ▼ 72' 7.2
- 4A. Muhammad ⇢ 8.0
- 26M. Jaber 6.2
- 16K. Saief ▼ 72' 6.2
- 10D. Sabi'a ⚽ 7.5
- 21D. David ⇢ ▼ 63' 6.6
- 11L. Refaelov ⚽ ▼ 89' 8.0
Dự bị 9
- 18G. Melamed ▲ 63' 6.3
- 7X. Severina ⚽ ▲ 72' 7.5
- 14V. N'Simba ▲ 72' 6.7
- 24E. Azoulay ▲ 89' 6.5
- 99Ricardinho ▲ 89' 6.2
- 6G. Kinda
- 33L. Hermesh
- 45G. Alvin
- 42R. Elimelech
- 55Miguel Silva 7.3
- 2Z. Zasno ▼ 82' 6.2
- 20O. Dahan 6.3
- 5G. Cohen 7.2
- 18G. Morozov 6.3
- 14A. Jeno ▼ 82' 6.2
- 6I. Soro ▼ 90' 6.5
- 10A. Yona 6.7
- 77O. Atzili ⚽ 7.6
- 26S. Kani ⚽ ▼ 74' 7.3
- 7Y. Shua ⇢ ▼ 82' 7.6
Dự bị 9
- 19L. Mizrachi ⚽ ▲ 74' 7.6
- 15D. Micha ▲ 82' 6.7
- 23M. George ▲ 82' 6.3
- 27P. Twumasi ▲ 82' 7.5
- 12N. Dabush ▲ 90'
- 44L. Deri
- 21A. Ben Ami
- 1R. Carmi
- 28S. Israeli
Thống kê
04⚑1
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm22
7Trúng đích5
3Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
1Phạt góc4
3Việt vị1
17Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
294Chuyền bóng386
226Chuyền chính xác305
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu45
86Ghi được79
65Thủng lưới65
1.95Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai44