Hapoel Katamon
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Katamon vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 2, hòa 4, Maccabi Haifa F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
  1. 15' M. Rakonjac · H. Shalom 1-0
  2. 22' A. Eshata
  3. 33' I. Madmon N. Vrasana
  4. HT1-0
  5. 46' N. Malmud O. Almagor
  6. 46' M. Benson Silva Kani
  7. 58' T. Stewart M. Ohana
  8. 66' N. Gabay Y. Faingezicht
  9. 71' M. Hozez A. Idoko
  10. 71' M. Diab M. Rakonjac
  11. 75' 1-1 T. Stewart · G. Melamed
  12. 87' O. Agvadish
  13. FT1-1

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 19N. Vrasana ▼ 33'
  3. 16O. Agvadish
  4. 4Y. Laish
  5. 66D. Domgjoni
  6. 26H. Shalom
  7. 25A. Idoko ▼ 71'
  8. 22T. Haimovich
  9. 6A. Eshata
  10. 9M. Rakonjac ▼ 71'
  11. 77O. Almagor ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 24G. Badash
  3. 2I. Eliyahu
  4. 17Y. A. Distelfeld
  5. 7M. Hozez ▲ 71'
  6. 10R. Sotiriou
  7. 8I. Madmon ▲ 33'
  8. 3N. Malmud ▲ 46'
  9. 27M. Diab ▲ 71'
Maccabi Haifa F.C. HLV: Barak Bakhar
  1. 89G. Yermakov
  2. 25J. Bataille
  3. 30A. Seck
  4. 24L. Eissat
  5. 29Y. Faingezicht ▼ 66'
  6. 36N. Ratner
  7. 7Silva Kani ▼ 46'
  8. 45C. F. Don
  9. 26M. Ohana ▼ 58'
  10. 11K. Gorre
  11. 18G. Melamed

Dự bị 9

  1. 40S. Kaiuf
  2. 3S. Goldberg
  3. 80P. Agba
  4. 14M. Benson ▲ 46'
  5. 99D. Jovanovic
  6. 2Z. Zasno
  7. 9T. Stewart ▲ 58'
  8. 35N. Sztejfman
  9. 39N. Gabay ▲ 66'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
36Ghi được74
50Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu