Maccabi Haifa F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hapoel Katamon

Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 2-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 4, hòa 4, Hapoel Katamon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Trọng tài
S. Ben Avraham
Phong độ
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 2' A. Seck 1-0
  2. 14' Yellow Card
  3. 15' 1-1 G. Badash11m
  4. 18' O. Atzili 2-1
  5. 20' Yellow Card
  6. 45'+1 Yellow Card
  7. HT2-1
  8. 58' F. Pierrot T. Chery
  9. 63' N. Niddam D. Jan
  10. 63' W. Togui T. Altman
  11. 70' Yellow Card
  12. 72' D. Sundgren O. Atzili
  13. 72' N. Lavi S. Menachem
  14. 78' H. Shalom O. Biton
  15. 78' I. Zada R. Revivo
  16. 78' C. Don J. Botaka
  17. 85' M. Tchibota A. Muhammad
  18. 85' N. Rukavytsya D. David
  19. 90'+3 A. Adeleye
  20. FT2-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. HLV: B. Bakhar
  1. 90R. Mashpati
  2. 3S. Goldberg
  3. 12S. Menachem ▼ 72'
  4. 19D. Batubinsika
  5. 30A. Seck
  6. 10T. Chery ▼ 58'
  7. 4A. Muhammad ▼ 85'
  8. 8D. Haziza
  9. 16M. Abu Fani
  10. 7O. Atzili ▼ 72'
  11. 21D. David ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 9F. Pierrot ▲ 58'
  2. 2D. Sundgren ▲ 72'
  3. 6N. Lavi ▲ 72'
  4. 11M. Tchibota ▲ 85'
  5. 13N. Rukavytsya ▲ 85'
  6. 15O. Arad
  7. 22R. Meir
  8. 55R. Gershon
  9. 77R. Fux
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 5E. Yao
  3. 37O. Bačo
  4. 12R. Revivo ▼ 78'
  5. 7J. Botaka ▼ 78'
  6. 10T. Altman ▼ 63'
  7. 8G. Naor
  8. 15O. Biton ▼ 78'
  9. 3N. Malmud
  10. 16D. Jan ▼ 63'
  11. 24G. Badash

Dự bị 9

  1. 26N. Niddam ▲ 63'
  2. 28W. Togui ▲ 63'
  3. 11H. Shalom ▲ 78'
  4. 23I. Zada ▲ 78'
  5. 27C. Don ▲ 78'
  6. 21A. Prada
  7. 25A. Glazer
  8. 32O. Agvadish
  9. 55Y. Shabi

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
115Ghi được45
75Thủng lưới58
1.98Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn18
66Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu