Hapoel Katamon
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Katamon vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 2-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 2, hòa 4, Maccabi Haifa F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Trọng tài
I. Layba
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' D. David D. SabiA
  3. 61' M. Jaber M. Abu Fani
  4. 68' 0-1 O. Atzili
  5. 69' H. Shalom J. Botaka
  6. 69' O. Biton W. Togui
  7. 69' K. Zoabi N. Niddam
  8. 82' G. Badash11m 1-1
  9. 85' Y. Maliac A. Prada
  10. 90' O. Agvadish
  11. 90'+1 Yellow Card
  12. 90'+4 O. Agvadish G. Badash
  13. 90'+2 F. Pierrot D. Haziza
  14. 90' O. Biton 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 5E. Yao
  3. 37O. Bačo
  4. 25A. Glazer
  5. 12R. Revivo
  6. 7J. Botaka ▼ 69'
  7. 6A. Ashta
  8. 26N. Niddam ▼ 69'
  9. 21A. Prada ▼ 85'
  10. 24G. Badash ▼ 90'
  11. 28W. Togui ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 11H. Shalom ▲ 69'
  2. 15O. Biton ▲ 69'
  3. 77K. Zoabi ▲ 69'
  4. 22Y. Maliac ▲ 85'
  5. 32O. Agvadish ▲ 90'
  6. 9Y. Tomer
  7. 17N. Bazea
  8. 27C. Don
  9. 55Y. Shabi
Maccabi Haifa F.C. HLV: B. Bakhar
  1. 44J. Cohen
  2. 2D. Sundgren
  3. 55R. Gershon
  4. 19D. Batubinsika
  5. 27P. Cornud
  6. 10T. Chery
  7. 91D. Sabi'A
  8. 4A. Muhammad
  9. 8D. Haziza ▼ 90'
  10. 16M. Abu Fani ▼ 61'
  11. 7O. Atzili

Dự bị 9

  1. 21D. David ▲ 61'
  2. 26M. Jaber ▲ 61'
  3. 9F. Pierrot ▲ 90'
  4. 3S. Goldberg
  5. 11M. Tchibota
  6. 18G. Naor
  7. 22R. Meir
  8. 23A. Zargari
  9. 90R. Mashpati

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu58
45Ghi được115
58Thủng lưới75
1Bàn thắng mỗi trận1.98
14Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn36
25Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu