Maccabi Haifa F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Hapoel Katamon

Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 5-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 4, hòa 4, Hapoel Katamon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Trọng tài
E. Shmuelevich
Phong độ
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 16' D. David 1-0
  2. 37' F. Pierrot 2-0
  3. 41' A. Adeleyephản lưới 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' J. Botaka N. Niddam
  6. 46' A. Prada A. Glazer
  7. 55' A. Muhammad M. Abu Fani
  8. 55' R. Meir S. Goldberg
  9. 57' H. Shalom C. Don
  10. 57' W. Togui G. Beni
  11. 65' T. Chery 4-0
  12. 67' D. Haziza D. David
  13. 67' N. Rukavytsya F. Pierrot
  14. 71' O. Baco
  15. 71' N. Rukavytsya
  16. 77' A. Ashta
  17. 78' D. Sabi'A 5-0
  18. 80' G. Naor A. Seck
  19. 84' L. Kasa A. Ashta
  20. FT5-0

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. HLV: B. Bakhar
  1. 90R. Mashpati
  2. 3S. Goldberg ▼ 55'
  3. 19D. Batubinsika
  4. 27P. Cornud
  5. 30A. Seck ▼ 80'
  6. 10T. Chery
  7. 91D. Sabi'A
  8. 16M. Abu Fani ▼ 55'
  9. 7O. Atzili
  10. 21D. David ▼ 67'
  11. 9F. Pierrot ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 4A. Muhammad ▲ 55'
  2. 22R. Meir ▲ 55'
  3. 8D. Haziza ▲ 67'
  4. 13N. Rukavytsya ▲ 67'
  5. 18G. Naor ▲ 80'
  6. 14B. Sahar
  7. 23A. Zargari
  8. 26M. Jaber
  9. 44J. Cohen
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 5E. Yao
  3. 37O. Bačo
  4. 25A. Glazer ▼ 46'
  5. 6A. Ashta ▼ 84'
  6. 26N. Niddam ▼ 46'
  7. 32O. Agvadish
  8. 15O. Biton
  9. 14G. Beni ▼ 57'
  10. 24G. Badash
  11. 27C. Don ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 7J. Botaka ▲ 46'
  2. 21A. Prada ▲ 46'
  3. 11H. Shalom ▲ 57'
  4. 28W. Togui ▲ 57'
  5. 18L. Kasa ▲ 84'
  6. 9Y. Tomer
  7. 20R. Yehezkel
  8. 23I. Zada
  9. 99O. Kabillo

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
115Ghi được45
75Thủng lưới58
1.98Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn18
66Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu