Hapoel Katamon
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Katamon vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 2, hòa 4, Maccabi Haifa F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 34' 0-1 A. Seck · T. Chery
  2. 37' 0-2 D. Sabi'a
  3. 44' C. Don · O. Biton 1-2
  4. HT1-2
  5. 62' D. Haziza L. Refaelov
  6. 62' M. Jaber A. Khalaili
  7. 63' Capita N. Niddam
  8. 63' A. Farada T. Altman
  9. 75' O. Roizman M. Hozez
  10. 75' I. Zada A. Ashta
  11. 75' E. Shuranov D. Sabia
  12. 81' A. Glazer S. Piven
  13. 81' Show A. Muhammad
  14. 82' H. Shibli D. David
  15. 84' O. Baco
  16. 88' I. Nitzan
  17. FT1-2

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 2S. Piven ▼ 81'
  3. 5E. Yao
  4. 20O. Nadir
  5. 37O. Bačo
  6. 10T. Altman ▼ 63'
  7. 6A. Ashta ▼ 75'
  8. 24N. Niddam ▼ 63'
  9. 15O. Biton
  10. 7M. Hozez ▼ 75'
  11. 11C. Don

Dự bị 9

  1. 29Capita ▲ 63'
  2. 21A. Farada ▲ 63'
  3. 8O. Roizman ▲ 75'
  4. 23I. Zada ▲ 75'
  5. 4A. Glazer ▲ 81'
  6. 16O. Agvadish
  7. 22Y. Maliac
  8. 55N. Zamir
  9. 33M. Grechkin
Maccabi Haifa F.C. HLV: M. Dego
  1. 16I. Nitzan
  2. 2D. Sundgren
  3. 3S. Goldberg
  4. 27P. Cornud
  5. 30A. Seck
  6. 10T. Chery
  7. 11L. Refaelov ▼ 62'
  8. 91D. Sabi'a
  9. 4A. Muhammad ▼ 81'
  10. 21D. David ▼ 82'
  11. 25A. Khalaili ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 8D. Haziza ▲ 62'
  2. 26M. Jaber ▲ 62'
  3. 19E. Shuranov ▲ 75'
  4. 5Show ▲ 81'
  5. 34H. Shibli ▲ 82'
  6. 44L. Šimić
  7. 23M. Kandil
  8. 40S. Keouf
  9. 18G. Naor

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu66
56Ghi được117
45Thủng lưới64
1.37Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn36
32Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu