Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 3-3 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 4, hòa 4, Hapoel Katamon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 23
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WLWLW Maccabi Haifa F.C.
- WWLLW Hapoel Katamon
- 2' 0-1 E. Almog · A. Glazer
- 14' G. Badash
- 27' D. David
- 33' 0-2 E. Almog · M. Hozez
- 38' ▲ L. Refaelov ▼ E. Azoulay
- HT0-2
- 46' ▲ O. Almagor ▼ E. Almog
- 47' D. Sabi'a · D. David 1-2
- 49' I. Madmon
- 53' ▲ A. Ashta ▼ I. Madmon
- 58' D. Saba
- 63' L. Refaelov · A. Muhammad 2-2
- 67' O. Almagor
- 69' A. Seck
- 73' ▲ I. Ransom Jidechukwu ▼ G. Badash
- 73' ▲ A. Farada ▼ Y. Distelfeld
- 77' D. Haziza
- 78' ▲ Ricardinho ▼ G. Kinda
- 79' ▲ I. Hagag ▼ R. Elimelech
- 81' 2-3 I. Ransom Jidechukwu
- 86' ▲ G. Melamed ▼ D. David
- 86' ▲ Y. Laish ▼ M. Hozez
- 89' L. Refaelov · D. Sabi'a 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 40S. Keouf
- 3S. Goldberg
- 30A. Seck
- 42R. Elimelech ▼ 79'
- 10D. Sabi'a
- 6G. Kinda ▼ 78'
- 4A. Muhammad
- 8D. Haziza
- 24E. Azoulay ▼ 38'
- 16K. Saief
- 21D. David ▼ 86'
Dự bị 9
- 11L. Refaelov ▲ 38'
- 99Ricardinho ▲ 78'
- 28I. Hagag ▲ 79'
- 18G. Melamed ▲ 86'
- 26M. Jaber
- 33L. Hermesh
- 13T. Sultani
- 7X. Severina
- 35T. Lannes
- 55N. Zamir
- 5E. Yao
- 20O. Nadir
- 4A. Glazer
- 3N. Malmud
- 8I. Madmon ▼ 53'
- 17Y. Distelfeld ▼ 73'
- 24G. Badash ▼ 73'
- 7M. Hozez ▼ 86'
- 9E. Almog ▼ 46'
- 11C. Don
Dự bị 9
- 77O. Almagor ▲ 46'
- 6A. Ashta ▲ 53'
- 30I. Ransom Jidechukwu ▲ 73'
- 21A. Farada ▲ 73'
- 15Y. Laish ▲ 86'
- 22S. Diallo
- 16O. Agvadish
- 33M. Grechkin
- 1M. Alchevski
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu39
86Ghi được52
65Thủng lưới52
1.95Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn17
52Hiệp hai27