Maccabi Haifa F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hapoel Katamon

Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 2-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 4, hòa 4, Hapoel Katamon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 15
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 9' S. Goldberg · L. Refaelov 1-0
  2. 29' 1-1 M. Hozez11m
  3. 44' F. Pierrot 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' D. David F. Pierrot
  6. 46' Capita O. Biton
  7. 46' A. Ashta L. Kasa
  8. 49' M. Jaber
  9. 56' N. Niddam T. Altman
  10. 59' D. David
  11. 61' L. Refaelov
  12. 62' N. Niddam
  13. 67' G. Naor M. Jaber
  14. 67' K. Zoabi M. Hozez
  15. 70' A. Eshata
  16. 73' I. Dahan A. Farada
  17. 79' S. Podgoreanu A. Khalaili
  18. 85' M. Kandil T. Chery
  19. 90'+1 G. Naor
  20. FT2-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. HLV: M. Dego
  1. 40S. Keouf
  2. 3S. Goldberg
  3. 27P. Cornud
  4. 44L. Šimić
  5. 22I. Feingold
  6. 10T. Chery ▼ 85'
  7. 11L. Refaelov
  8. 4A. Muhammad
  9. 26M. Jaber ▼ 67'
  10. 9F. Pierrot ▼ 46'
  11. 25A. Khalaili ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 21D. David ▲ 46'
  2. 18G. Naor ▲ 67'
  3. 17S. Podgoreanu ▲ 79'
  4. 23M. Kandil ▲ 85'
  5. 16I. Nitzan
  6. 55R. Gershon
  7. 37Y. Levi
  8. 28I. Hagag
  9. 34H. Shibli
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 2S. Piven
  3. 33M. Grechkin
  4. 3N. Malmud
  5. 10T. Altman ▼ 56'
  6. 16O. Agvadish
  7. 15O. Biton ▼ 46'
  8. 21A. Farada ▼ 73'
  9. 77L. Kasa ▼ 46'
  10. 7M. Hozez ▼ 67'
  11. 9J. Duin

Dự bị 9

  1. 29Capita ▲ 46'
  2. 6A. Ashta ▲ 46'
  3. 24N. Niddam ▲ 56'
  4. 17K. Zoabi ▲ 67'
  5. 19I. Dahan ▲ 73'
  6. 20O. Nadir
  7. 8O. Roizman
  8. 4A. Glazer
  9. 1A. Adeleye

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

66Trận đấu41
117Ghi được56
64Thủng lưới45
1.77Bàn thắng mỗi trận1.37
25Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu