Hapoel Katamon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Katamon vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 0-0 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 2, hòa 4, Maccabi Haifa F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 10
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
  1. 42' S. Piven
  2. HT0-0
  3. 59' A. Ashta Y. Distelfeld
  4. 59' G. Kinda L. Refaelov
  5. 59' I. Hagag Nahuel Leiva
  6. 71' I. Dahan A. Farada
  7. 75' V. N'Simba A. Muhammad
  8. 75' X. Severina D. Haziza
  9. 80' N. Zamir
  10. 80' M. Hozez
  11. 85' I. Madmon O. Biton
  12. 85' S. Diallo M. Hozez
  13. 86' E. Azoulay A. Seck
  14. 90'+5 E. Azoulay
  15. 90'+6 I. Dahan
  16. FT0-0

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 2S. Piven
  3. 5E. Yao
  4. 3N. Malmud
  5. 16O. Agvadish
  6. 15O. Biton ▼ 85'
  7. 21A. Farada ▼ 71'
  8. 17Y. Distelfeld ▼ 59'
  9. 7M. Hozez ▼ 85'
  10. 11C. Don
  11. 30I. Ransom Jidechukwu

Dự bị 9

  1. 6A. Ashta ▲ 59'
  2. 10I. Dahan ▲ 71'
  3. 8I. Madmon ▲ 85'
  4. 22S. Diallo ▲ 85'
  5. 1M. Alchevski
  6. 24Y. Laish
  7. 33M. Grechkin
  8. 20O. Nadir
  9. 14L. Zana
Maccabi Haifa F.C. HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf
  2. 3S. Goldberg
  3. 30A. Seck ▼ 86'
  4. 44Pedrão
  5. 11L. Refaelov ▼ 59'
  6. 10D. Sabi'a
  7. 9Nahuel Leiva ▼ 59'
  8. 4A. Muhammad ▼ 75'
  9. 8D. Haziza ▼ 75'
  10. 26M. Jaber
  11. 21D. David

Dự bị 9

  1. 6G. Kinda ▲ 59'
  2. 28I. Hagag ▲ 59'
  3. 14V. N'Simba ▲ 75'
  4. 7X. Severina ▲ 75'
  5. 24E. Azoulay ▲ 86'
  6. 38O. Dahan
  7. 13T. Sultani
  8. 22I. Feingold
  9. 34O. Syrota

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
52Ghi được86
52Thủng lưới65
1.33Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu