Galway United
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Bohemians

Galway United vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Galway United 2-3 Bohemians tại Premier Division, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 3, hòa 3, Bohemians thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 31
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DWDWL Galway United
WWWDW Bohemians
  1. 8' Gianfranco Facchineri
  2. 31' Stephen Walsh · Al Amin Kazeem 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' Kristopher Twardek 2-0
  5. 56' Darragh Power
  6. 66' Colm Whelan Senan Mullen
  7. 67' Z. Myers Harry Patrick Vaughan
  8. 74' Paddy Madden James Taylor
  9. 74' 2-1 Colm Whelan · Jordan Flores
  10. 79' francely lomboto Wasiri Williams
  11. 79' David Hurley Aaron Bolger
  12. 79' Frantz Pierrot Stephen Walsh
  13. 81' 2-2 Ross Tierney · Connor Parsons
  14. 86' David Hurley
  15. 87' Dylan Connolly Kristopher Twardek
  16. 89' 2-3 Colm Whelan · Z. Myers
  17. 90'+1 Adam McDonnell Connor Parsons
  18. 90'+1 Niall Morahan Ross Tierney
  19. 90'+1 Junior Thiam Al Amin Kazeem
  20. FT2-3

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: John Caulfield
  1. 16Hugo Alberto Pires da Cunha 7.0
  2. 15O. Williams 6.6
  3. 2A. O'Connor 6.5
  4. 12Gianfranco Facchineri 5.9
  5. 3Connor Barratt 5.9
  6. 4J. Keohane 5.1
  7. 20L. Devitt 6.1
  8. 8A. Bolger ▼ 79' 6.1
  9. 30A. Kazeem ▼ 90' 7.1
  10. 7S. Walsh ▼ 79' 8.1
  11. 11K. Twardek ▼ 87' 8.0

Dự bị 9

  1. 21D. Connolly ▲ 87' 6.3
  2. 10D. Hurley ▲ 79' 5.7
  3. 9F. Lomboto ▲ 79' 6.3
  4. 24E. McCarthy
  5. 28J. Morahan
  6. 23F. Pierrot ▲ 79' 6.2
  7. 17Junior Thiam ▲ 90' 0
  8. 32Vincent Angelini
  9. 54C. Whittaker
Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Reynolds
  1. 25P. Walters 6.0
  2. 16D. Power 6.5
  3. 12P. Hickey 6.8
  4. 24C. Byrne 7.2
  5. 15S. Mullen ▼ 66' 6.1
  6. 10D. Devoy 7.2
  7. 6J. Flores 7.7
  8. 7C. Parsons ▼ 90' 7.0
  9. 26R. Tierney ▼ 90' 8.1
  10. 8H. Vaughan ▼ 67' 6.3
  11. 18D. James-Taylor 6.7

Dự bị 9

  1. 9C. Whelan ⚽2 ▲ 66' 9.1
  2. 5S. Diallo
  3. 1K. Chorążka
  4. 3R. Burke
  5. 41P. Madden ▲ 74' 6.6
  6. 17A. McDonnell ▲ 90' 0
  7. 4N. Morahan ▲ 90' 0
  8. 23Zane Myers ▲ 67' 6.4
  9. 32M. Strods

Thống kê

021
910
27%Kiểm soát bóng73%
13Dứt điểm35
5Trúng đích8
4Chệch đích17
12Sút trong vòng cấm21
1Sút ngoài vòng cấm14
4Bị chặn10
1Phạt góc9
2Việt vị3
11Phạm lỗi2
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
219Chuyền bóng590
107Chuyền chính xác505

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu13
16Ghi được26
10Thủng lưới19
1.6Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu