Galway United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bohemians

Galway United vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Galway United 0-2 Bohemians tại Premier Division, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 3, hòa 3, Bohemians thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 8
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
LWWWD Bohemians
  1. 11' Paddy Kirk
  2. 21' 0-1 J. Mills · D. Rooney
  3. HT0-1
  4. 46' S. Walsh K. OSullivan
  5. 46' R. Donelon A. Dervin
  6. 57' 0-2 J. Akintunde · D. Rooney
  7. 63' P. Hickey C. McCormack
  8. 63' F. Lomboto A. Kazeem
  9. 65' S. Reinkort J. Akintunde
  10. 68' B. McManus A. McDonnell
  11. 78' W. Aouachria V. Borden
  12. 80' D. McDaid L. Matheson
  13. 80' C. Byrne D. Connolly
  14. FT0-2

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Caulfield
  1. 1B. Clarke 6.7
  2. 33J. Esua 6.7
  3. 4R. Slevin 7.3
  4. 5K. Brouder 6.9
  5. 30A. Kazeem ▼ 63' 6.2
  6. 17V. Borden ▼ 78' 6.7
  7. 22C. McCormack ▼ 63' 6.7
  8. 8A. Dervin ▼ 46' 6.7
  9. 24E. McCarthy 6.6
  10. 11K. O'Sullivan 6.5
  11. 10D. Hurley 6.3

Dự bị 9

  1. 7S. Walsh ▲ 46' 6.9
  2. 3R. Donelon ▲ 46' 6.3
  3. 15P. Hickey ▲ 63' 6.9
  4. 19F. Lomboto ▲ 63' 6.9
  5. 9W. Aouachria ▲ 78' 6.5
  6. 12L. Gaxha
  7. 6M. Nugent
  8. 2C. O'Keeffe
  9. 16J. Wright
Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Reynolds
  1. 30K. Chorążka 7.7
  2. 41L. Matheson ▼ 80' 6.9
  3. 38J. Mills 8.3
  4. 6J. Flores 7.2
  5. 3P. Kirk 7.2
  6. 14J. McManus 6.9
  7. 17A. McDonnell ▼ 68' 7.0
  8. 8D. Rooney ⇢2 9.2
  9. 15J. Clarke 7.3
  10. 10D. Connolly ▼ 80' 7.0
  11. 11J. Akintunde ▼ 65' 7.5

Dự bị 9

  1. 20S. Reinkort ▲ 65' 6.7
  2. 18B. McManus ▲ 68' 6.5
  3. 7D. McDaid ▲ 80' 6.3
  4. 24C. Byrne ▲ 80' 6.7
  5. 1J. Talbot
  6. 4A. Keita
  7. 23D. Osagie
  8. 29N. Okosun
  9. 12D. Grant

Thống kê

0010
1310
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm19
6Trúng đích5
3Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn8
10Phạt góc13
2Việt vị0
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
296Chuyền bóng303
169Chuyền chính xác179
57%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
52Ghi được49
33Thủng lưới50
1.16Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu