Bohemians
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Galway United

Bohemians vs Galway United

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1-1 Galway United tại Premier Division, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 4, hòa 3, Galway United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 36
Sân vận động
Dalymount Park, Dublin
Phong độ
LWWWD Bohemians
DDWDW Galway United
  1. 20' D. Rooney · D. Devoy 1-0
  2. 39' 1-1 D. Hurley · P. Hickey
  3. 44' F. Piszczek A. McDonnell
  4. HT1-1
  5. 53' Filip Piszczek
  6. 71' F. Lomboto E. McCarthy
  7. 77' B. Burns R. Donelon
  8. 77' V. Borden C. OKeeffe
  9. 83' D. McDaid J. Mills
  10. FT1-1

Đội hình

Bohemians Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Reynolds
  1. 1J. Talbot 6.7
  2. 24C. Byrne 6.9
  3. 33J. Carroll 6.9
  4. 3P. Kirk 6.3
  5. 23A. Meekison 6.5
  6. 10D. Devoy 7.7
  7. 6J. Flores 7.3
  8. 38J. Mills ▼ 83' 7.0
  9. 8D. Rooney 7.2
  10. 15J. Clarke 7.2
  11. 17A. McDonnell ▼ 44' 7.0

Dự bị 9

  1. 9F. Piszczek ▲ 44' 6.6
  2. 7D. McDaid ▲ 83' 6.3
  3. 12D. Grant
  4. 4M. Strods
  5. 30K. Chorążka
  6. 21A. Greive
  7. 28S. Moore
  8. 36C. Conlan
  9. 31D. Osagie
Galway United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Caulfield
  1. 1B. Clarke 6.5
  2. 33J. Esua 6.9
  3. 26G. Buckley 6.3
  4. 4R. Slevin 6.5
  5. 20J. Keohane 7.0
  6. 2C. O'Keeffe 6.9
  7. 10D. Hurley 8.3
  8. 24E. McCarthy ▼ 71' 6.9
  9. 3R. Donelon ▼ 77' 6.9
  10. 15P. Hickey 7.2
  11. 7S. Walsh 6.9

Dự bị 9

  1. 19F. Lomboto ▲ 71' 6.6
  2. 18B. Burns ▲ 77' 6.6
  3. 17V. Borden ▲ 77' 6.6
  4. 16J. Brady
  5. 14B. Regan
  6. 11K. O'Sullivan
  7. 5K. Brouder
  8. 28B. Cunningham
  9. 21C. Horgan

Thống kê

017
1000
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm11
3Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
7Phạt góc10
0Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
450Chuyền bóng309
331Chuyền chính xác195
74%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
49Ghi được52
50Thủng lưới33
1.14Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu