Galway United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Bohemians

Galway United vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-2 Bohemians tại Premier Division, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 3, hòa 3, Bohemians thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 14
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
LWWWD Bohemians
  1. 41' James Clarke
  2. 43' M. Dyer · R. Slevin 1-0
  3. 45' Cillian Tollett
  4. HT1-0
  5. 46' S. Walsh C. Tollett
  6. 46' R. Cornwall J. Mountney
  7. 59' 1-1 S. Grehan · D. Rooney
  8. 65' R. Donelon C. Horgan
  9. 65' S. Kerrigan B. Burns
  10. 66' C. Whelan J. McManus
  11. 67' Jordan Flores
  12. 71' K. Buckley J. Flores
  13. 81' Regan Donelon
  14. 83' R. Brennan R. Tierney
  15. 90' 1-2 S. Grehan · D. Rooney
  16. FT1-2

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.9
  2. 21C. Horgan ▼ 65' 6.6
  3. 5K. Brouder 6.3
  4. 4R. Slevin 7.5
  5. 33J. Esua 7.0
  6. 22C. McCormack 6.9
  7. 15P. Hickey 7.5
  8. 10D. Hurley 7.3
  9. 18B. Burns ▼ 65' 7.0
  10. 29C. Tollett ▼ 46' 6.9
  11. 9M. Dyer 7.9

Dự bị 9

  1. 16E. Watts
  2. 3R. Donelon ▲ 65' 6.3
  3. 7S. Walsh ▲ 46' 6.3
  4. 8G. Cunningham
  5. 12S. Kerrigan ▲ 65' 6.2
  6. 19M. Wilson
  7. 24E. McCarthy
  8. 28B. Cunningham
  9. 35J. Thiam
Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 30K. Chorazka 8.9
  2. 22J. Mountney ▼ 46' 6.3
  3. 4N. Morahan 7.2
  4. 29S. Grehan ⚽2 9.3
  5. 6J. Flores ▼ 71' 6.5
  6. 14J. McManus ▼ 66' 6.5
  7. 8D. Rooney ⇢2 8.9
  8. 26R. Tierney ▼ 83' 7.3
  9. 10D. Devoy 7.2
  10. 17A. McDonnell 7.2
  11. 15J. Clarke 7.2

Dự bị 9

  1. 1J. Talbot
  2. 5R. Cornwall ▲ 46' 6.7
  3. 9C. Whelan ▲ 66' 6.5
  4. 11L. Mousset
  5. 16K. Buckley ▲ 71' 6.9
  6. 19R. Brennan ▲ 83' 6.7
  7. 23A. Meekison
  8. 28S. Moore
  9. 31D. Osagie

Thống kê

022
1420
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm18
10Trúng đích8
4Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
2Phạt góc14
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua9
283Chuyền bóng404
165Chuyền chính xác304
58%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
54Ghi được68
50Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu