Bohemians vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 0-1 Galway United tại Premier Division, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 4, hòa 3, Galway United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 14
- Sân vận động
- Dalymount Park, Dublin
- Phong độ
- LWWWD Bohemians
- DDWDW Galway United
- 18' 0-1 M. Nugent
- 32' Aboubacar Keita
- 39' Karl O'Sullivan
- HT0-1
- 46' ▲ F. Piszczek ▼ M. Lilander
- 46' ▲ L. Matheson ▼ D. Grant
- 46' ▲ M. Miller ▼ D. Connolly
- 51' Killian Brouder
- 54' ▲ V. Borden ▼ M. Nugent
- 58' Karl O'Sullivan
- 58' Karl O'Sullivan
- 65' ▲ D. McDaid ▼ A. Keita
- 70' ▲ C. McCormack ▼ P. Hickey
- 79' ▲ S. Reinkort ▼ J. Clarke
- 79' ▲ C. O'Keeffe ▼ A. Kazeem
- 79' ▲ L. Gaxha ▼ D. Hurley
- 80' Stephen Walsh
- 89' Paddy Kirk
- 90'+1 Conor McCormack
- FT0-1
Đội hình
- 30K. Chorążka 7.3
- 27M. Lilander ▼ 46' 6.3
- 38J. Mills 7.2
- 4A. Keita ▼ 65' 7.0
- 3P. Kirk 7.2
- 15J. Clarke ▼ 79' 7.5
- 6J. Flores 7.2
- 10D. Connolly ▼ 46' 6.3
- 17A. McDonnell 7.7
- 12D. Grant ▼ 46' 6.9
- 11J. Akintunde 6.6
Dự bị 9
- 9F. Piszczek ▲ 46' 6.3
- 41L. Matheson ▲ 46' 7.0
- 19M. Miller ▲ 46' 6.6
- 7D. McDaid ▲ 65' 6.7
- 20S. Reinkort ▲ 79' 6.7
- 14J. McManus
- 1J. Talbot
- 29N. Okosun
- 24C. Byrne
- 1B. Clarke 7.7
- 33J. Esua 7.0
- 4R. Slevin 7.7
- 5K. Brouder 7.3
- 30A. Kazeem ▼ 79' 6.7
- 15P. Hickey ▼ 70' 7.0
- 6M. Nugent ⚽ ▼ 54' 7.2
- 11K. O'Sullivan 5.6
- 10D. Hurley ▼ 79' 7.6
- 24E. McCarthy 7.7
- 7S. Walsh 6.3
Dự bị 9
- 17V. Borden ▲ 54' 6.3
- 22C. McCormack ▲ 70' 6.3
- 2C. O'Keeffe ▲ 79' 6.3
- 12L. Gaxha ▲ 79' 6.7
- 16J. Wright
- 20T. Costello
- 19F. Lomboto
- 9W. Aouachria
- 26G. Buckley
Thống kê
02⚑7
⚑051
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn3
7Phạt góc0
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
538Chuyền bóng247
412Chuyền chính xác114
77%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
49Ghi được52
50Thủng lưới33
1.14Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai31