Bohemians
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Galway United

Bohemians vs Galway United

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 3-0 Galway United tại Premier Division, 11 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 4, hòa 3, Galway United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 24
Sân vận động
Dalymount Park, Dublin
Phong độ
LWWWD Bohemians
DDWDW Galway United
  1. 39' L. Kavanagh R. Cornwall
  2. 45'+1 James Clarke
  3. HT0-0
  4. 47' D. James-Taylor · L. Kavanagh 1-0
  5. 61' J. Clarke · D. Devoy 2-0
  6. 67' K. Brouder D. Hurley
  7. 67' A. Piesold G. Cunningham
  8. 67' G. Buckley V. Borden
  9. 72' J. Clarke · D. Devoy 3-0
  10. 77' C. Whelan N. Morahan
  11. 77' K. Buckley A. McDonnell
  12. 77' J. Thiam A. Bolger
  13. 83' C. Tollett E. McCarthy
  14. 84' C. Parsons D. James-Taylor
  15. 84' J. Mountney D. Rooney
  16. FT3-0

Đội hình

Bohemians Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Alan Reynolds
  1. 30K. Chorazka 7.9
  2. 24C. Byrne 7.5
  3. 5R. Cornwall ▼ 39' 7.3
  4. 6J. Flores 7.3
  5. 8D. Rooney ▼ 84' 6.9
  6. 4N. Morahan ▼ 77' 6.6
  7. 10D. Devoy ⇢2 8.7
  8. 15J. Clarke ⚽2 9.0
  9. 26R. Tierney 6.7
  10. 18D. James-Taylor ▼ 84' 7.3
  11. 17A. McDonnell ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 1J. Talbot
  2. 2L. Smith
  3. 7C. Parsons ▲ 84' 6.2
  4. 9C. Whelan ▲ 77' 6.3
  5. 16K. Buckley ▲ 77' 6.9
  6. 19R. Brennan
  7. 20L. Kavanagh ▲ 39' 6.9
  8. 22J. Mountney ▲ 84' 6.7
  9. 32M. Strods
Galway United Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 16E. Watts 6.3
  2. 4R. Slevin 7.2
  3. 8G. Cunningham ▼ 67' 6.3
  4. 18B. Burns 6.7
  5. 33J. Esua 6.2
  6. 34A. Bolger ▼ 77' 6.6
  7. 17V. Borden ▼ 67' 7.0
  8. 24E. McCarthy ▼ 83' 6.7
  9. 7S. Walsh 7.7
  10. 10D. Hurley ▼ 67' 6.7
  11. 11M. Shaw 6.6

Dự bị 9

  1. 1B. Clarke
  2. 3R. Donelon
  3. 5K. Brouder ▲ 67' 6.5
  4. 6A. Piesold ▲ 67' 6.3
  5. 21C. Horgan
  6. 26G. Buckley ▲ 67' 6.5
  7. 29C. Tollett ▲ 83' 6.5
  8. 35J. Thiam ▲ 77' 6.7
  9. 31D. Sammon

Thống kê

016
000
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm18
5Trúng đích5
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
6Phạt góc0
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
514Chuyền bóng285
430Chuyền chính xác191
84%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
68Ghi được54
42Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu