Galway United
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bohemians

Galway United vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Galway United 2-0 Bohemians tại Premier Division, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 3, hòa 3, Bohemians thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 34
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
LWWWD Bohemians
  1. 17' David Hurley
  2. 20' Stephen Walsh
  3. 36' P. Hickey · B. Burns 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' C. Parsons R. Cornwall
  6. 46' C. Whelan A. Meekison
  7. 59' D. Hurley11m 2-0
  8. 65' E. McCarthy D. McGuinness
  9. 68' K. Buckley A. McDonnell
  10. 71' Edward McCarthy
  11. 73' R. Slevin P. Hickey
  12. 75' Keith Buckley
  13. 78' L. Kavanagh N. Morahan
  14. 78' M. Strods R. Tierney
  15. 90'+1 A. Piesold D. Hurley
  16. 90'+1 J. Sivi S. Walsh
  17. FT2-0

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.0
  2. 33J. Esua 7.0
  3. 26G. Buckley 7.0
  4. 5K. Brouder 7.2
  5. 18B. Burns 7.2
  6. 10D. Hurley ▼ 90' 7.5
  7. 27D. McGuinness ▼ 65' 6.9
  8. 34A. Bolger 7.2
  9. 15P. Hickey ▼ 73' 7.2
  10. 20J. Keohane 7.3
  11. 7S. Walsh ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 17V. Borden
  2. 21C. Horgan
  3. 24E. McCarthy ▲ 65' 6.3
  4. 22C. McCormack
  5. 6A. Piesold ▲ 90'
  6. 40M. Scanlon
  7. 11M. Shaw
  8. 14J. Sivi ▲ 90'
  9. 4R. Slevin ▲ 73' 6.9
Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 30K. Chorazka 6.7
  2. 4N. Morahan ▼ 78' 5.9
  3. 5R. Cornwall ▼ 46' 6.2
  4. 24C. Byrne 7.2
  5. 6J. Flores 6.9
  6. 10D. Devoy 6.3
  7. 17A. McDonnell ▼ 68' 7.2
  8. 23A. Meekison ▼ 46' 6.9
  9. 26R. Tierney ▼ 78' 6.6
  10. 8D. Rooney 7.2
  11. 15J. Clarke 7.5

Dự bị 9

  1. 19R. Brennan
  2. 16K. Buckley ▲ 68' 6.9
  3. 20L. Kavanagh ▲ 78' 6.3
  4. 22J. Mountney
  5. 2J. Okedina
  6. 7C. Parsons ▲ 46' 6.9
  7. 32M. Strods ▲ 78' 6.9
  8. 9C. Whelan ▲ 46' 6.2
  9. 1J. Talbot

Thống kê

033
610
29%Kiểm soát bóng71%
12Dứt điểm15
4Trúng đích1
7Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
239Chuyền bóng597
114Chuyền chính xác480
48%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
54Ghi được68
50Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu