Galway United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shelbourne F.C.

Galway United vs Shelbourne F.C.

Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-1 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 2, hòa 5, Shelbourne F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 29
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
LLDDD Shelbourne F.C.
  1. HT0-0
  2. 60' Aaron Bolger
  3. 60' S. Moore S. Boyd
  4. 62' Kerr McInroy
  5. 69' M. Odubeko M. Mbeng
  6. 77' Kristopher Twardek
  7. 78' F. Lomboto K. Twardek
  8. 79' Anthony O'Connor
  9. 80' Daniel Kelly11mhỏng 11m
  10. 80' 0-1 J. Norris
  11. 84' A. Kazeem L. Kavanagh
  12. 84' F. Pierrot S. Walsh
  13. 86' Ademipo Odubeko
  14. 87' James Norris
  15. 88' C. Barratt L. Devitt
  16. 88' D. Connolly E. McCarthy
  17. 90'+2 Sean Moore
  18. 90'+2 D. Ring D. Kelly
  19. 90' J. Keohane · W. Williams 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: John Caulfield
  1. 16H. Cunha 9.2
  2. 15W. Williams 6.6
  3. 2A. O'Connor 7.2
  4. 19L. Kavanagh ▼ 84' 7.0
  5. 4J. Keohane 7.3
  6. 8A. Bolger 6.6
  7. 20L. Devitt ▼ 88' 6.6
  8. 10D. Hurley 7.6
  9. 24E. McCarthy ▼ 88' 6.9
  10. 7S. Walsh ▼ 84' 6.5
  11. 11K. Twardek ▼ 78' 5.9

Dự bị 9

  1. 32V. Angelini
  2. 3C. Barratt ▲ 88' 6.6
  3. 30A. Kazeem ▲ 84' 6.9
  4. 28J. Morahan
  5. 17J. Thiam
  6. 37M. Bates
  7. 9F. Lomboto ▲ 78' 6.2
  8. 23F. Pierrot ▲ 84' 6.3
  9. 21D. Connolly ▲ 88' 6.6
Shelbourne F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lorcan Fitzgerald
  1. 19E. Beach 7.5
  2. 2S. Gannon 7.3
  3. 16O. Casey 7.2
  4. 4K. Ledwidge 6.9
  5. 18J. Norris 7.3
  6. 6J. Lunney 7.0
  7. 23K. McInroy 6.6
  8. 25M. Mbeng ▼ 69' 6.3
  9. 27E. Caffrey 6.7
  10. 17D. Kelly ▼ 90' 6.3
  11. 9S. Boyd ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 13M. Johnson
  2. 55J. Roche
  3. 14A. Coote
  4. 21J. Henry-Francis
  5. 22S. Moore ▲ 60' 6.2
  6. 44D. Ring ▲ 90'
  7. 11M. Odubeko ▲ 69' 6.5
  8. 36W. Jarvis
  9. 56J. Wuna

Thống kê

034
340
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm17
5Trúng đích6
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
5Cứu thua4
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
348Chuyền bóng433
244Chuyền chính xác331
70%Chính xác chuyền76%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được14
7Thủng lưới16
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu