Shelbourne F.C. vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 2-2 Galway United tại Premier Division, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 3, hòa 5, Galway United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- DDWDW Galway United
- 1' E. Chapman · A. Odubeko 1-0
- 37' 1-1 M. Dyer · V. Borden
- HT1-1
- 46' Killian Brouder
- 46' ▲ S. Gannon ▼ K. Ledwidge
- 62' ▲ H. Wood ▼ A. Coote
- 67' A. Odubeko 2-1
- 68' ▲ S. Boyd ▼ E. Chapman
- 76' ▲ R. Donelon ▼ G. Cunningham
- 76' ▲ S. Kerrigan ▼ S. Walsh
- 81' 2-2 M. Dyer · B. Burns
- 89' Sean Kerrigan
- 89' ▲ C. McCormack ▼ J. Keohane
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Kearns 6.5
- 8M. Coyle 7.0
- 15S. Bone 7.2
- 4K. Ledwidge ▼ 46' 6.6
- 27E. Caffrey 7.6
- 23K. McInroy 7.5
- 6J. Lunney 7.3
- 18J. Norris 7.5
- 14A. Coote ▼ 62' 7.2
- 11A. Odubeko ⚽ ⇢ 8.9
- 5E. Chapman ⚽ ▼ 68' 8.0
Dự bị 9
- 9S. Boyd ▲ 68' 6.7
- 2S. Gannon ▲ 46' 6.9
- 19L. Healy
- 10J. Martin
- 28R. O'Kane
- 16J. O'Sullivan
- 55J. Roche
- 77R. Tulloch
- 7H. Wood ▲ 62' 6.3
- 1B. Clarke 7.6
- 4R. Slevin 7.2
- 5K. Brouder 6.7
- 8G. Cunningham ▼ 76' 6.2
- 20J. Keohane ▼ 89' 7.2
- 10D. Hurley 7.2
- 7S. Walsh ▼ 76' 6.3
- 18B. Burns ⇢ 7.9
- 17V. Borden ⇢ 6.9
- 15P. Hickey 6.6
- 9M. Dyer ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 26G. Buckley
- 28B. Cunningham
- 3R. Donelon ▲ 76' 6.9
- 21C. Horgan
- 12S. Kerrigan ▲ 76' 6.3
- 22C. McCormack ▲ 89'
- 29C. Tollett
- 16E. Watts
- 19M. Wilson
Thống kê
00⚑8
⚑320
76%Kiểm soát bóng24%
33Dứt điểm16
9Trúng đích4
15Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm12
16Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
8Phạt góc3
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
2Cứu thua7
756Chuyền bóng236
683Chuyền chính xác164
90%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu43
73Ghi được54
62Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai27