Shelbourne F.C. vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 1-0 Galway United tại Premier Division, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 3, hòa 5, Galway United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 29
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- DDWDW Galway United
- 22' Evan Caffrey
- 23' Robert Slevin
- HT0-0
- 58' ▲ K. Ledwidge ▼ J. Norris
- 58' ▲ A. Coote ▼ K. McInroy
- 64' ▲ A. Bolger ▼ E. McCarthy
- 70' ▲ S. Boyd ▼ J. Martin
- 70' ▲ D. Kelly ▼ A. Odubeko
- 74' Kameron Ledwidge
- 75' ▲ S. Walsh ▼ D. McGuinness
- 78' H. Wood11m 1-0
- 83' ▲ A. Piesold ▼ J. Keohane
- 83' ▲ J. Sivi ▼ D. Hurley
- 83' ▲ V. Borden ▼ R. Slevin
- 86' ▲ S. Gannon ▼ M. Mbeng
- 90'+6 Harry Wood
- FT1-0
Đội hình
- 13W. Speel 7.5
- 25M. Mbeng ▼ 86' 7.3
- 15S. Bone 7.2
- 29P. Barrett 6.6
- 18J. Norris ▼ 58' 7.2
- 7H. Wood ⚽ 8.9
- 6J. Lunney 7.2
- 23K. McInroy ▼ 58' 7.0
- 11A. Odubeko ▼ 70' 6.9
- 27E. Caffrey 7.3
- 10J. Martin ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 2S. Gannon ▲ 86' 6.6
- 4K. Ledwidge ▲ 58' 6.6
- 5E. Chapman
- 8M. Coyle
- 9S. Boyd ▲ 70' 6.7
- 14A. Coote ▲ 58' 6.9
- 17D. Kelly ▲ 70' 6.3
- 21J. Henry-Francis
- 1B. Clarke 7.3
- 26G. Buckley 6.6
- 5K. Brouder 6.7
- 4R. Slevin ▼ 83' 6.5
- 33J. Esua 7.2
- 10D. Hurley ▼ 83' 7.2
- 24E. McCarthy ▼ 64' 7.3
- 18B. Burns 7.3
- 15P. Hickey 7.2
- 20J. Keohane ▼ 83' 6.9
- 27D. McGuinness ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 40M. Scanlon
- 6A. Piesold ▲ 83' 6.2
- 7S. Walsh ▲ 75' 6.7
- 11M. Shaw
- 14J. Sivi ▲ 83' 6.6
- 17V. Borden ▲ 83' 6.6
- 21C. Horgan
- 22C. McCormack
- 34A. Bolger ▲ 64' 6.7
Thống kê
03⚑9
⚑110
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm9
5Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
625Chuyền bóng262
545Chuyền chính xác183
87%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu43
73Ghi được54
62Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai27