Shelbourne F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Galway United

Shelbourne F.C. vs Galway United

Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 2-0 Galway United tại Premier Division, 28 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 3, hòa 5, Galway United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 22
Sân vận động
Tolka Park, Dublin
Phong độ
LLDDD Shelbourne F.C.
DDWDW Galway United
  1. 11' J. Martin · M. Smith 1-0
  2. 28' Kameron Ledwidge
  3. 36' E. Caffrey · J. Martin 2-0
  4. 45' Liam Burt
  5. HT2-0
  6. 46' A. Dervin E. McCarthy
  7. 46' P. Hickey D. Hurley
  8. 46' M. Nugent R. Slevin
  9. 49' Conor McCormack
  10. 53' Al-Amin Kazeem
  11. 63' C. O'Keeffe C. McCormack
  12. 64' F. Lomboto A. Kazeem
  13. 72' S. Boyd J. Martin
  14. 72' J. O'Sullivan M. Smith
  15. 82' D. Williams L. Burt
  16. 82' S. Griffin W. Jarvis
  17. 90'+3 Sean Gannon
  18. 90'+3 John O'Sullivan
  19. 90'+1 Aodh Dervin
  20. 90' Aodh Dervin
  21. 90'+1 Aodh Dervin
  22. 90'+2 J. Hakiki E. Caffrey
  23. FT2-0

Đội hình

Shelbourne F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Duff
  1. 1C. Kearns 7.7
  2. 2S. Gannon 7.0
  3. 29P. Barrett 7.6
  4. 4K. Ledwidge 6.6
  5. 3T. Wilson 7.2
  6. 27E. Caffrey ▼ 90' 7.9
  7. 6J. Lunney 7.2
  8. 67L. Burt ▼ 82' 6.7
  9. 11M. Smith ▼ 72' 7.3
  10. 36W. Jarvis ▼ 82' 6.9
  11. 10J. Martin ▼ 72' 8.9

Dự bị 9

  1. 9S. Boyd ▲ 72' 6.3
  2. 16J. O'Sullivan ▲ 72' 6.5
  3. 22D. Williams ▲ 82' 6.3
  4. 5S. Griffin ▲ 82' 7.2
  5. 12J. Hakiki ▲ 90'
  6. 19L. Healy
  7. 17S. Farrell
  8. 20K. Ward
  9. 24L. Temple
Galway United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Caulfield
  1. 1B. Clarke 6.2
  2. 33J. Esua 6.0
  3. 4R. Slevin ▼ 46' 6.5
  4. 5K. Brouder 6.2
  5. 30A. Kazeem ▼ 64' 6.2
  6. 26G. Buckley 6.9
  7. 22C. McCormack ▼ 63' 6.7
  8. 11K. O'Sullivan 6.3
  9. 10D. Hurley ▼ 46' 6.3
  10. 24E. McCarthy ▼ 46' 6.2
  11. 7S. Walsh 6.6

Dự bị 8

  1. 8A. Dervin ▲ 46' 6.5
  2. 15P. Hickey ▲ 46' 7.3
  3. 6M. Nugent ▲ 46' 7.3
  4. 2C. O'Keeffe ▲ 63' 7.0
  5. 19F. Lomboto ▲ 64' 5.9
  6. 40K. McDonagh
  7. 21C. Horgan
  8. 27K. Fitzgerald

Thống kê

045
541
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm12
3Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
488Chuyền bóng258
381Chuyền chính xác162
78%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
54Ghi được52
37Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu