Galway United vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-0 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 2, hòa 5, Shelbourne F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 31
- Sân vận động
- Eamonn Deacy Park, Galway
- Phong độ
- DDWDW Galway United
- LLDDD Shelbourne F.C.
- 2' J. Keohane · S. Walsh 1-0
- 21' Stephen Walsh
- HT1-0
- 60' Shane Griffin
- 61' ▲ H. Wood ▼ M. Coyle
- 61' ▲ K. Ledwidge ▼ S. Griffin
- 68' ▲ S. Boyd ▼ A. OBrien
- 68' ▲ L. Burt ▼ A. Coote
- 69' Paddy Barrett
- 70' ▲ D. Hurley ▼ V. Borden
- 70' ▲ B. Burns ▼ E. McCarthy
- 72' Sean Gannon
- 77' ▲ M. Smith ▼ T. Wilson
- 81' ▲ R. Slevin ▼ C. Horgan
- 87' Harry Wood
- 88' ▲ K. O'Sullivan ▼ S. Walsh
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Clarke 7.2
- 21C. Horgan ▼ 81' 7.3
- 26G. Buckley 6.6
- 5K. Brouder 7.6
- 8G. Cunningham 7.2
- 20J. Keohane ⚽ 7.7
- 22C. McCormack 7.2
- 17V. Borden ▼ 70' 6.9
- 24E. McCarthy ▼ 70' 7.5
- 7S. Walsh ⇢ ▼ 88' 7.5
- 15P. Hickey 7.7
Dự bị 9
- 10D. Hurley ▲ 70' 6.7
- 18B. Burns ▲ 70' 6.3
- 4R. Slevin ▲ 81' 6.7
- 11K. O'Sullivan ▲ 88' 6.5
- 19F. Lomboto
- 16J. Brady
- 2C. O'Keeffe
- 3R. Donelon
- 9J. Ogedi-Uzokwe
- 1C. Kearns 7.3
- 2S. Gannon 7.0
- 29P. Barrett 6.9
- 5S. Griffin ▼ 61' 6.6
- 3T. Wilson ▼ 77' 6.9
- 27E. Caffrey 7.3
- 8M. Coyle ▼ 61' 6.7
- 10J. Martin 6.7
- 14A. Coote ▼ 68' 6.9
- 48A. O'Brien 6.9
- 77R. Tulloch 6.9
Dự bị 9
- 7H. Wood ▲ 61' 6.9
- 4K. Ledwidge ▲ 61' 6.9
- 9S. Boyd ▲ 68' 6.7
- 67L. Burt ▲ 68' 6.9
- 11M. Smith ▲ 77' 6.5
- 44D. Ring
- 16J. O'Sullivan
- 19L. Healy
- 22D. Williams
Thống kê
01⚑4
⚑440
32%Kiểm soát bóng68%
18Dứt điểm15
5Trúng đích5
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
245Chuyền bóng558
157Chuyền chính xác455
64%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
52Ghi được54
33Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai30