Galway United vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-1 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 2, hòa 5, Shelbourne F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 22
- Sân vận động
- Eamonn Deacy Park, Galway
- Phong độ
- DDWDW Galway United
- LLDDD Shelbourne F.C.
- -5' Brendan Clarke
- 25' 0-1 A. Odubeko · J. Lunney
- 29' Malcolm Isaiah Shaw
- 32' Stephen Walsh
- 33' Daniel Kelly
- HT0-1
- 46' ▲ V. Borden ▼ K. Brouder
- 50' Harry Wood
- 57' ▲ B. Burns ▼ G. Cunningham
- 62' ▲ T. Wilson ▼ J. Norris
- 62' ▲ K. McInroy ▼ H. Wood
- 62' ▲ E. Caffrey ▼ D. Kelly
- 72' ▲ C. Tollett ▼ M. Shaw
- 75' ▲ M. Coyle ▼ J. Lunney
- 82' Sean Gannon
- 82' ▲ R. Donelon ▼ D. Hurley
- 82' ▲ C. McCormack ▼ E. McCarthy
- 84' B. Burns 1-1
- 85' Mark Coyle
- 90'+4 ▲ C. Horgan ▼
- 90'+4 ▲ J. Martin ▼ A. Odubeko
- 90' ▲ A. Coote ▼ E. Chapman
- FT1-1
Đội hình
- 16E. Watts 6.9
- 26G. Buckley 8.3
- 5K. Brouder ▼ 46' 6.3
- 4R. Slevin 7.2
- 33J. Esua 6.5
- 10D. Hurley ▼ 82' 6.9
- 2C. Byrne 7.2
- 8G. Cunningham ▼ 57' 7.0
- 24E. McCarthy ▼ 82' 6.7
- 7S. Walsh 6.6
- 11M. Shaw ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 1B. Clarke
- 3R. Donelon ▲ 82' 6.3
- 12S. Kerrigan
- 18B. Burns ⚽ ▲ 57' 7.2
- 21C. Horgan ▲ 90'
- 22C. McCormack ▲ 82' 6.3
- 17V. Borden ▲ 46' 6.3
- 29C. Tollett ▲ 72' 6.6
- 35J. Thiam
- 1C. Kearns 7.5
- 17D. Kelly ▼ 62' 6.5
- 2S. Gannon 7.3
- 24L. Temple 6.2
- 4K. Ledwidge 7.0
- 18J. Norris ▼ 62' 6.9
- 7H. Wood ▼ 62' 7.0
- 6J. Lunney ⇢ ▼ 75' 7.6
- 5E. Chapman ▼ 90' 6.7
- 9S. Boyd 7.5
- 11A. Odubeko ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 3T. Wilson ▲ 62' 6.6
- 8M. Coyle ▲ 75' 6.6
- 10J. Martin ▲ 90'
- 14A. Coote ▲ 90' 6.7
- 16J. O'Sullivan
- 23K. McInroy ▲ 62' 6.7
- 27E. Caffrey ▲ 62' 6.3
- 29P. Barrett
Thống kê
03⚑6
⚑840
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm17
4Trúng đích5
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
6Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
315Chuyền bóng429
212Chuyền chính xác338
67%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu57
54Ghi được73
50Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai35