Galway United vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-0 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 2, hòa 5, Shelbourne F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Eamonn Deacy Park, Galway
- Phong độ
- DDWDW Galway United
- LLDDD Shelbourne F.C.
- 24' E. McCarthy · A. Dervin 1-0
- 37' Conor McCormack
- HT1-0
- 57' ▲ K. Ledwidge ▼ S. Gannon
- 58' ▲ W. Jarvis ▼ E. Caffrey
- 58' ▲ M. Smith ▼ S. Farrell
- 73' ▲ D. Williams ▼ J. OSullivan
- 75' ▲ K. O'Sullivan ▼ A. Dervin
- 83' Conor O'Keeffe
- 84' ▲ W. Aouachria ▼ S. Walsh
- 84' ▲ K. Ward ▼ S. Boyd
- 90' David Hurley
- 90'+4 ▲ P. Hickey ▼ E. McCarthy
- 90'+4 ▲ L. Gaxha ▼ D. Hurley
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Clarke 7.9
- 2C. O'Keeffe 7.3
- 4R. Slevin 7.5
- 5K. Brouder 7.3
- 30A. Kazeem 7.3
- 17V. Borden 7.2
- 22C. McCormack 7.2
- 8A. Dervin ⇢ ▼ 75' 7.6
- 10D. Hurley ▼ 90' 7.2
- 24E. McCarthy ⚽ ▼ 90' 7.9
- 7S. Walsh ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 11K. O'Sullivan ▲ 75' 6.3
- 9W. Aouachria ▲ 84' 6.9
- 15P. Hickey ▲ 90'
- 12L. Gaxha ▲ 90'
- 20T. Costello
- 3R. Donelon
- 27K. Fitzgerald
- 16J. Wright
- 19F. Lomboto
- 1C. Kearns 7.3
- 2S. Gannon ▼ 57' 6.3
- 29P. Barrett 7.2
- 21G. Molloy 7.2
- 3T. Wilson 6.7
- 16J. O'Sullivan 6.3
- 6J. Lunney 6.9
- 17S. Farrell ▼ 58' 6.2
- 67L. Burt 6.7
- 27E. Caffrey ▼ 58' 6.6
- 9S. Boyd ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 4K. Ledwidge ▲ 57' 7.0
- 36W. Jarvis ▲ 58' 7.3
- 11M. Smith ▲ 58' 6.9
- 22D. Williams ▲ 73' 6.3
- 20K. Ward ▲ 84' 6.9
- 24L. Temple
- 42C. Doyle
- 19L. Healy
- 44D. Ring
Thống kê
03⚑3
⚑800
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm15
5Trúng đích5
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
3Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
5Cứu thua4
245Chuyền bóng648
154Chuyền chính xác531
63%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
52Ghi được54
33Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai30