Shelbourne F.C. vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 1-0 Galway United tại Premier Division, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 3, hòa 5, Galway United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 4
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- DDWDW Galway United
- 3' Mark Coyle
- 15' J. Martin 1-0
- 31' Karl O'Sullivan
- HT1-0
- 57' Paddy Barrett
- 62' ▲ T. Wilson ▼ K. Ledwidge
- 65' ▲ F. Lomboto ▼ A. Dervin
- 71' ▲ D. Williams ▼ J. Martin
- 71' ▲ J. O'Sullivan ▼ E. Caffrey
- 74' Dean Williams
- 77' ▲ J. Esua ▼ K. OSullivan
- 78' ▲ A. Kazeem ▼ V. Borden
- 82' ▲ S. Farrell ▼ L. Burt
- 83' Al-Amin Kazeem
- 84' Sean Gannon
- 85' Robert Slevin
- 86' ▲ T. Costello ▼ R. Donelon
- 86' ▲ P. Hickey ▼ C. McCormack
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Kearns 6.9
- 2S. Gannon 7.5
- 29P. Barrett 7.2
- 21G. Molloy 7.6
- 4K. Ledwidge ▼ 62' 6.9
- 67L. Burt ▼ 82' 7.0
- 8M. Coyle 6.6
- 6J. Lunney 7.2
- 27E. Caffrey ▼ 71' 7.2
- 10J. Martin ⚽ ▼ 71' 7.2
- 36W. Jarvis 7.2
Dự bị 9
- 3T. Wilson ▲ 62' 6.5
- 22D. Williams ▲ 71' 6.7
- 16J. O'Sullivan ▲ 71' 6.7
- 17S. Farrell ▲ 82'
- 19L. Healy
- 12J. Hakiki
- 11M. Smith
- 20K. Ward
- 24L. Temple
- 1B. Clarke 6.3
- 21C. Horgan 6.6
- 4R. Slevin 6.6
- 5K. Brouder 6.9
- 3R. Donelon ▼ 86' 6.9
- 22C. McCormack ▼ 86' 7.0
- 17V. Borden ▼ 78' 7.2
- 8A. Dervin ▼ 65' 6.9
- 10D. Hurley 6.9
- 24E. McCarthy 7.2
- 11K. O'Sullivan 6.2
Dự bị 9
- 19F. Lomboto ▲ 65' 6.2
- 33J. Esua ▲ 77' 6.5
- 30A. Kazeem ▲ 78' 6.7
- 20T. Costello ▲ 86' 6.2
- 15P. Hickey ▲ 86' 6.9
- 2C. O'Keeffe
- 12L. Gaxha
- 6M. Nugent
- 16J. Wright
Thống kê
04⚑4
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm16
2Trúng đích1
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn8
4Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
1Cứu thua1
449Chuyền bóng332
345Chuyền chính xác231
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
54Ghi được52
37Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai31