Bohemians
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Sligo Rovers F.C.

Bohemians vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 3-0 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 5, hòa 3, Sligo Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 29
Sân vận động
Dalymount Park, Dublin
Phong độ
LWWWD Bohemians
LWDLL Sligo Rovers F.C.
  1. 8' D. Devoy · H. Vaughan 1-0
  2. 28' D. James-Taylor 2-0
  3. 29' T. George K. Woolery
  4. 31' Seb Quirk
  5. 41' Carl McHugh
  6. 42' J. Flores 3-0
  7. HT3-0
  8. 57' R. O'Kane A. Nolan
  9. 58' O. Denham C. McHugh
  10. 60' C. Whelan D. James-Taylor
  11. 70' Z. Myers H. Vaughan
  12. 70' A. McDonnell J. Flores
  13. 70' M. Strods C. Parsons
  14. 77' K. McDonagh J. Shorrock
  15. 77' C. Lynch L. Young
  16. 82' N. Morahan D. Devoy
  17. 87' Oliver Denham
  18. FT3-0

Đội hình

Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 25P. Walters 6.6
  2. 16D. Power 7.9
  3. 12P. Hickey 6.9
  4. 24C. Byrne 7.7
  5. 15S. Mullen 7.7
  6. 10D. Devoy ▼ 82' 8.9
  7. 6J. Flores ▼ 70' 8.5
  8. 26R. Tierney 7.3
  9. 8H. Vaughan ▼ 70' 7.3
  10. 7C. Parsons ▼ 70' 7.0
  11. 18D. James-Taylor ▼ 60' 7.5

Dự bị 9

  1. 1K. Chorazka
  2. 23Z. Myers ▲ 70' 6.9
  3. 3R. Burke
  4. 4N. Morahan ▲ 82' 6.9
  5. 17A. McDonnell ▲ 70' 6.3
  6. 5S. Diallo
  7. 32M. Strods ▲ 70' 6.5
  8. 9C. Whelan ▲ 60' 6.5
  9. 41P. Madden
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Darren Purse
  1. 29S. Sargeant 6.9
  2. 52G. McElroy 6.5
  3. 16C. McHugh ▼ 58' 6.2
  4. 3S. Stewart 6.3
  5. 19A. Nolan ▼ 57' 5.9
  6. 6L. Young ▼ 77' 6.5
  7. 4S. Quirk 6.3
  8. 7J. Shorrock ▼ 77' 6.3
  9. 10A. Meekison 6.3
  10. 41K. Woolery ▼ 29' 6.7
  11. 9L. Pearce 6.7

Dự bị 9

  1. 1L. Hughes
  2. 15O. Denham ▲ 58' 7.3
  3. 20T. George ▲ 29' 6.2
  4. 61C. Cannon
  5. 23K. McDonagh ▲ 77' 6.9
  6. 43C. Lynch ▲ 77' 6.3
  7. 11C. Kavanagh
  8. 28R. O'Kane ▲ 57' 6.3
  9. 24J. O'Donnell

Thống kê

005
430
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm2
10Trúng đích0
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Cứu thua7
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
633Chuyền bóng356
539Chuyền chính xác261
85%Chính xác chuyền73%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
23Ghi được14
17Thủng lưới16
1.92Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu