Sligo Rovers F.C. vs Bohemians
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 0-1 Bohemians tại Premier Division, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Bohemians thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 15
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- LWWWD Bohemians
- 32' Ronan Manning
- HT0-0
- 59' ▲ R. Brennan ▼ C. Whelan
- 61' Rhys Brennan
- 67' ▲ J. Hakiki ▼ R. Manning
- 68' ▲ S. Mallon ▼ F. Lomboto
- 78' ▲ C. Malley ▼ C. Kavanagh
- 78' ▲ K. McDonagh ▼ C. Reynolds
- 78' ▲ L. Mousset ▼ J. Clarke
- 78' ▲ K. Buckley ▼ A. McDonnell
- 83' ▲ W. Waweru ▼ H. Lintott
- 84' ▲ A. Meekison ▼ R. Tierney
- 88' 0-1 L. Mousset · K. Buckley
- FT0-1
Đội hình
- 29S. Sargeant 7.9
- 2H. Lintott ▼ 83' 6.6
- 46C. Reynolds ▼ 78' 7.2
- 52G. McElroy 7.9
- 3R. Hutchinson 6.7
- 12R. Manning ▼ 67' 6.3
- 49J. Doyle-Hayes 7.2
- 11C. Kavanagh ▼ 78' 7.3
- 47O. Elding 6.3
- 7W. Fitzgerald 6.7
- 19F. Lomboto ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 31C. Walsh
- 27C. Malley ▲ 78' 6.5
- 71D. Patton
- 10S. Mallon ▲ 68' 6.3
- 6M. Wolfe
- 42C. Cannon
- 8J. Hakiki ▲ 67' 6.9
- 9W. Waweru ▲ 83' 6.5
- 23K. McDonagh ▲ 78' 6.7
- 30K. Chorazka 7.2
- 4N. Morahan 6.6
- 5R. Cornwall 7.2
- 29S. Grehan 7.3
- 6J. Flores 7.6
- 17A. McDonnell ▼ 78' 7.3
- 10D. Devoy 7.3
- 8D. Rooney 7.9
- 15J. Clarke ▼ 78' 7.5
- 26R. Tierney ▼ 84' 6.6
- 9C. Whelan ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 1J. Talbot
- 11L. Mousset ⚽ ▲ 78' 7.2
- 14J. McManus
- 16K. Buckley ▲ 78' 7.3
- 19R. Brennan ▲ 59' 6.9
- 23A. Meekison ▲ 84' 6.7
- 28S. Moore
- 31D. Osagie
- 32M. Strods
Thống kê
01⚑2
⚑810
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm20
2Trúng đích8
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
2Phạt góc8
1Việt vị4
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
306Chuyền bóng405
190Chuyền chính xác289
62%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
65Ghi được68
71Thủng lưới42
1.44Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai34