Bohemians vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 4-2 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 5, hòa 3, Sligo Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 8
- Sân vận động
- Dalymount Park, Dublin
- Phong độ
- LWWWD Bohemians
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 3' C. Whelan 1-0
- 5' R. Tierney · D. Devoy 2-0
- 20' ▲ C. Reynolds ▼ O. Denham
- 24' 2-1 F. Lomboto · R. Manning
- 29' 2-2 O. Elding · R. Manning
- 32' Matthew Wolfe
- 34' Francely Lomboto
- 37' ▲ L. Kavanagh ▼ A. Lacey
- HT2-2
- 46' Niall Morahan
- 46' ▲ H. Lintott ▼ O. van Hattum
- 47' Conor Reynolds
- 51' ▲ D. Patton ▼
- 59' ▲ L. Mousset ▼ J. Flores
- 67' ▲ K. McDonagh ▼ R. Manning
- 74' R. Tierney · D. Devoy 3-2
- 82' Kyle McDonagh
- 90' ▲ L. Smith ▼ S. Grehan
- 90'+1 ▲ J. Clarke ▼ C. Whelan
- 90'+1 ▲ K. Buckley ▼ R. Tierney
- 90' D. Devoy 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 30K. Chorazka 6.7
- 22J. Mountney 6.9
- 21A. Lacey ▼ 37' 6.5
- 29S. Grehan ▼ 90' 6.9
- 6J. Flores ▼ 59' 6.7
- 4N. Morahan 6.2
- 14J. McManus 7.0
- 26R. Tierney ⚽2 ▼ 90' 9.3
- 10D. Devoy ⚽ ⇢2 8.3
- 8D. Rooney 7.3
- 9C. Whelan ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 1J. Talbot
- 2L. Smith ▲ 90' 6.3
- 11L. Mousset ▲ 59' 6.9
- 15J. Clarke ▲ 90' 6.2
- 16K. Buckley ▲ 90' 6.7
- 17A. McDonnell
- 19R. Brennan
- 20L. Kavanagh ▲ 37' 6.9
- 23A. Meekison
- 31C. Walsh 7.5
- 14O. van Hattum ▼ 46' 6.3
- 15O. Denham ▼ 20' 6.2
- 52G. McElroy 6.6
- 3R. Hutchinson 6.3
- 7W. Fitzgerald 5.9
- 6M. Wolfe 6.2
- 27C. Malley 6.7
- 12R. Manning ⇢2 ▼ 67' 8.3
- 47O. Elding ⚽ 7.3
- 19F. Lomboto ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 61C. Cannon
- 38D. Jonathan
- 2H. Lintott ▲ 46'
- 67S. Malone
- 23K. McDonagh ▲ 67' 6.5
- 71D. Patton ▲ 51' 6.9
- 63G. Priosti
- 46C. Reynolds ▲ 20' 6.9
- 29S. Sargeant
Thống kê
01⚑5
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
25Dứt điểm12
13Trúng đích4
5Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua9
356Chuyền bóng397
248Chuyền chính xác291
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
68Ghi được65
42Thủng lưới71
1.66Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai33