Sligo Rovers F.C. vs Bohemians
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 0-0 Bohemians tại Premier Division, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Bohemians thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 29
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- LWWWD Bohemians
- 1' Patrick McClean
- 20' Edwin Agbaje
- 32' Niall Morahan
- HT0-0
- 63' Adam McDonnell
- 64' ▲ M. Wolfe ▼ R. O'Kane
- 75' ▲ K. Buckley ▼ A. McDonnell
- 75' ▲ C. Parsons ▼ R. Tierney
- 75' ▲ C. Whelan ▼ D. James-Taylor
- 77' ▲ D. Patton ▼ E. Agbaje
- 82' ▲ A. Meekison ▼ D. Rooney
- 83' ▲ W. Waweru ▼ C. Harkin
- 90'+3 Daire Patton
- FT0-0
Đội hình
- 29S. Sargeant 7.3
- 2E. Agbaje ▼ 77' 6.6
- 15O. Denham 7.2
- 5P. McClean 7.5
- 3S. Stewart 6.7
- 10C. Harkin ▼ 83' 7.2
- 4S. Quirk 6.9
- 28R. O'Kane ▼ 64' 6.5
- 8J. Hakiki 6.3
- 7W. Fitzgerald 7.2
- 47O. Elding 7.7
Dự bị 9
- 11C. Kavanagh
- 21J. Mahon
- 12R. Manning
- 52G. McElroy
- 71D. Patton ▲ 77' 6.2
- 46C. Reynolds
- 9W. Waweru ▲ 83' 6.9
- 6M. Wolfe ▲ 64' 6.3
- 31C. Walsh
- 30K. Chorazka 7.5
- 4N. Morahan 7.2
- 24C. Byrne 6.6
- 5R. Cornwall 6.3
- 6J. Flores 7.5
- 10D. Devoy 7.5
- 17A. McDonnell ▼ 75' 7.2
- 8D. Rooney ▼ 82' 7.9
- 26R. Tierney ▼ 75' 7.2
- 15J. Clarke 7.7
- 18D. James-Taylor ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 19R. Brennan
- 16K. Buckley ▲ 75' 6.3
- 27J. Hough
- 20L. Kavanagh
- 23A. Meekison ▲ 82' 6.3
- 7C. Parsons ▲ 75' 6.3
- 1J. Talbot
- 9C. Whelan ▲ 75' 6.6
- M. Strods
Thống kê
03⚑8
⚑820
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm15
3Trúng đích3
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
8Phạt góc8
4Việt vị1
5Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
346Chuyền bóng429
246Chuyền chính xác324
71%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
65Ghi được68
71Thủng lưới42
1.44Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai34