Bohemians vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1-1 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 5, hòa 3, Sligo Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 22
- Sân vận động
- Dalymount Park, Dublin
- Phong độ
- LWWWD Bohemians
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 15' Oliver Denham
- 28' 0-1 O. Elding · D. Patton
- 34' Reece Hutchinson
- 41' Jake Doyle Hayes
- HT0-1
- 46' ▲ L. Smith ▼ J. Mountney
- 46' ▲ K. Buckley ▼ A. McDonnell
- 60' ▲ R. Brennan ▼ C. Whelan
- 61' ▲ M. Wolfe ▼ O. Denham
- 62' Dayle Rooney
- 67' Jordan Flores
- 68' ▲ F. Lomboto ▼ W. Waweru
- 79' Sam Sargeant
- 85' Conor Reynolds
- 85' ▲ M. Strods ▼ N. Morahan
- 86' ▲ S. Mallon ▼ C. Reynolds
- 86' ▲ O. van Hattum ▼ D. Patton
- 90'+8 Leigh Kavanagh
- 90'+6 Ross Tierney
- 90'+6 Oskar van Hattum
- 90' ▲ L. Kavanagh ▼ R. Cornwall
- 90' J. Clarke · D. Rooney 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 30K. Chorazka 6.9
- 4N. Morahan ▼ 85' 6.7
- 5R. Cornwall ▼ 90' 7.2
- 6J. Flores 7.3
- 22J. Mountney ▼ 46' 7.0
- 10D. Devoy 8.0
- 17A. McDonnell ▼ 46' 7.0
- 8D. Rooney ⇢ 8.2
- 15J. Clarke ⚽ 7.2
- 26R. Tierney 6.6
- 9C. Whelan ▼ 60' 7.2
Dự bị 9
- 1J. Talbot
- 2L. Smith ▲ 46' 7.0
- 14J. McManus
- 16K. Buckley ▲ 46' 7.2
- 19R. Brennan ▲ 60' 7.2
- 20L. Kavanagh ▲ 90' 6.3
- 31D. Osagie
- 32M. Strods ▲ 85' 6.7
- 33C. Conlon
- 29S. Sargeant 8.2
- 46C. Reynolds ▼ 86' 6.7
- 15O. Denham ▼ 61' 6.7
- 23K. McDonagh 6.9
- 3R. Hutchinson 6.6
- 49J. Doyle-Hayes 6.6
- 71D. Patton ⇢ ▼ 86' 7.3
- 47O. Elding ⚽ 7.3
- 8J. Hakiki 6.6
- 7W. Fitzgerald 7.2
- 9W. Waweru ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 31C. Walsh
- 6M. Wolfe ▲ 61' 6.9
- 63G. Priosti
- 2H. Lintott
- 38D. Jonathan
- 19F. Lomboto ▲ 68' 6.5
- 10S. Mallon ▲ 86' 6.3
- 11C. Kavanagh
- 14O. van Hattum ▲ 86' 6.3
Thống kê
04⚑10
⚑260
72%Kiểm soát bóng28%
29Dứt điểm8
10Trúng đích4
12Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng6
3Cứu thua9
542Chuyền bóng215
458Chuyền chính xác137
85%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
68Ghi được65
42Thủng lưới71
1.66Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai33