Sligo Rovers F.C. vs Bohemians
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 0-2 Bohemians tại Premier Division, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Bohemians thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 34
- Sân vận động
- The Showgrounds, Sligo
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- LWWWD Bohemians
- 19' Jordan Flores
- 23' 0-1 D. Devoy
- HT0-1
- 50' William Fitzgerald
- 57' ▲ S. Radosavljević ▼ K. Barlow
- 68' Dawson Devoy
- 77' ▲ D. Grant ▼ A. McDonnell
- 82' 0-2 A. Meekison · D. Devoy
- 85' ▲ A. Greive ▼ J. Clarke
- 90'+1 ▲ J. Mills ▼ A. Meekison
- FT0-2
Đội hình
- 1E. McGinty 6.2
- 2J. Wilson 6.9
- 15O. Denham 6.5
- 8N. Morahan 6.9
- 3R. Hutchinson 6.6
- 27C. Malley 6.6
- 17J. Henry-Francis 6.3
- 47O. Elding 6.5
- 34K. Barlow ▼ 57' 6.2
- 7W. Fitzgerald 7.2
- 25S. Power 6.6
Dự bị 9
- 18S. Radosavljević ▲ 57' 6.7
- 5C. Wiggett
- 39K. McDonagh
- 30R. Brush
- 71D. Patton
- 21J. Mahon
- 63K. Muldoon
- 67S. Malone
- 52G. McElroy
- 30K. Chorążka 7.2
- 24C. Byrne 6.9
- 33J. Carroll 7.3
- 3P. Kirk 7.2
- 23A. Meekison ⚽ ▼ 90' 7.7
- 10D. Devoy ⚽ ⇢ 8.2
- 6J. Flores 7.2
- 19M. Miller 7.0
- 8D. Rooney 7.5
- 15J. Clarke ▼ 85' 7.0
- 17A. McDonnell ▼ 77' 6.9
Dự bị 8
- 12D. Grant ▲ 77' 6.2
- 21A. Greive ▲ 85' 6.3
- 38J. Mills ▲ 90'
- 9F. Piszczek
- 18B. McManus
- 1J. Talbot
- 7D. McDaid
- 29N. Okosun
Thống kê
01⚑5
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
414Chuyền bóng355
297Chuyền chính xác244
72%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
55Ghi được49
65Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai20