St Patrick's Athl. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 1-1 Derry City F.C. tại Premier Division, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 2, hòa 2, Derry City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 26
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- WWLDW Derry City F.C.
- 23' James Brown
- 27' A. Keena11m 1-0
- 34' Kian Leavy
- 37' Adam O'Reilly
- HT1-0
- 46' ▲ B. Baggley ▼ K. Leavy
- 50' Darragh Burns
- 64' ▲ A. Breslin ▼ J. Brown
- 67' ▲ L. Boyce ▼ D. Burns
- 67' ▲ B. Cotter ▼ M. Duffy
- 67' ▲ P. McClean ▼ E. Chapman
- 67' ▲ T. Smith ▼ C. Barr
- 72' 1-1 J. Clarke
- 73' ▲ A. Olusanya ▼ A. Keena
- 80' ▲ J. Olayinka ▼ J. Clarke
- 82' ▲ R. Sheridan ▼ D. Nugent
- 88' Jamie Lennon
- 90'+2 ▲ R. Slevin ▼ B. Fleming
- FT1-1
Đội hình
- 94J. Anang
- 4J. Redmond
- 2S. Hoare
- 24L. Turner
- 23J. Brown▼ 64'
- 6J. Lennon
- 10K. Leavy▼ 46'
- 16D. Nugent▼ 82'
- 11J. McClelland
- 27R. Edmondson
- 9A. Keena▼ 73'
Dự bị 9
- 1D. Rogers
- 19B. Baggley▲ 46'
- 32B. Canny
- 35S. Rooney
- 37J. Byrne
- 3A. Breslin▲ 64'
- 21A. Olusanya▲ 73'
- 33S. McHale
- 48R. Sheridan▲ 82'
- 1B. Maher
- 24B. Lyons-Foster
- 22C. Barr▼ 67'
- 4J. Stott
- 19B. Fleming▼ 90'
- 8A. O'Reilly
- 12D. Burns▼ 67'
- 17N. Twisk
- 14E. Chapman▼ 67'
- 15J. Clarke▼ 80'
- 7M. Duffy▼ 67'
Dự bị 9
- 13T. Norcott
- 27L. Boyce▲ 67'
- 23C. Dummigan
- 2B. Cotter▲ 67'
- 6R. Slevin▲ 90'
- 3P. McClean▲ 67'
- 28J. Olayinka▲ 80'
- 29T. Smith▲ 67'
- 32T. Doherty
Thống kê
03⚑3
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm11
8Trúng đích7
3Chệch đích2
4Bị chặn2
3Phạt góc7
3Việt vị0
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
5Cứu thua7
396Chuyền bóng441
77%Chính xác chuyền82%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
15Ghi được21
14Thủng lưới19
1.5Bàn thắng mỗi trận1.91
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai12