Derry City F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
St Patrick's Athl.

Derry City F.C. vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 2-2 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 6, hòa 2, St Patrick's Athl. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 29
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 8' Adam O'Reilly
  2. 40' 0-1 M. Melia · C. Forrester
  3. HT0-1
  4. 46' A. Bannon A. Frizzell
  5. 57' Sadou Diallo
  6. 63' 0-2 C. Forrester · M. Melia
  7. 69' R. Benson A. O'Reilly
  8. 69' D. Mullen G. Whyte
  9. 70' J. McClelland A. Kazeem
  10. 74' A. Bannon · D. Mullen 1-2
  11. 80' B. Baggley S. Power
  12. 85' A. Bannon · M. Duffy 2-2
  13. 87' Axel Sjoberg
  14. 90'+2 Michael Duffy
  15. 90'+3 C. Carty M. Melia
  16. 90'+3 D. Robinson C. Forrester
  17. FT2-2

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher
  2. 2R. Boyce
  3. 6M. Connolly
  4. 24S. Todd
  5. 8A. O'Reilly▼ 69'
  6. 17A. Frizzell▼ 46'
  7. 15S. Diallo
  8. 19B. Fleming
  9. 11G. Whyte▼ 69'
  10. 7M. Duffy
  11. 10D. Akinyemi

Dự bị 9

  1. 26A. Doherty
  2. 3S. Ferguson
  3. 13R. Benson▲ 69'
  4. 16H. Cann
  5. 21D. Mullen▲ 69'
  6. 23C. Dummigan
  7. 25A. Bannon▲ 46'
  8. 32S. Patton
  9. 41C. Downey
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 23R. McLaughlin
  3. 4J. Redmond
  4. 24L. Turner
  5. 30A. Kazeem▼ 70'
  6. 21A. Sjoberg
  7. 6J. Lennon
  8. 10K. Leavy
  9. 8C. Forrester▼ 90'
  10. 25S. Power▼ 80'
  11. 9M. Melia▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 5T. Grivosti
  3. 11J. McClelland▲ 70'
  4. 14B. Kavanagh
  5. 15C. Carty▲ 90'
  6. 19B. Baggley▲ 80'
  7. 20J. Mulraney
  8. 22J. Garrick
  9. 26D. Robinson▲ 90'

Thống kê

037
210
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích2
2Bị chặn1
7Phạt góc2
4Việt vị4
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
491Chuyền bóng348
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu50
63Ghi được74
45Thủng lưới50
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu