Derry City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St Patrick's Athl.

Derry City F.C. vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-0 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 6, hòa 2, St Patrick's Athl. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 14
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 12' Paul McMullan
  2. 37' Shane Ferguson
  3. HT0-0
  4. 48' D. Mullen · A. O'Reilly 1-0
  5. 61' Tom Grivosti
  6. 63' L. Boyce D. Mullen
  7. 63' S. Todd S. Ferguson
  8. 63' S. Hoare T. Grivosti
  9. 63' C. Forrester J. Mulraney
  10. 63' A. Keena B. Baggley
  11. 73' S. Power K. Leavy
  12. 74' G. Whyte P. McMullan
  13. 74' R. Benson C. Winchester
  14. 75' Anto Breslin
  15. 76' B. Kavanagh M. Melia
  16. 78' D. Thomas M. Duffy
  17. 90'+4 Joe Redmond
  18. FT1-0

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher
  2. 16H. Cann
  3. 6M. Connolly
  4. 22K. Holt
  5. 2R. Boyce
  6. 8A. O'Reilly
  7. 20C. Winchester▼ 74'
  8. 3S. Ferguson▼ 63'
  9. 10P. McMullan▼ 74'
  10. 21D. Mullen▼ 63'
  11. 7M. Duffy▼ 78'

Dự bị 9

  1. 26A. Doherty
  2. 9P. Hoban
  3. 4C. Harkin
  4. 27L. Boyce▲ 63'
  5. 24S. Todd▲ 63'
  6. 17D. Thomas▲ 78'
  7. 32S. Patton
  8. 11G. Whyte▲ 74'
  9. 13R. Benson▲ 74'
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 23R. McLaughlin
  3. 4J. Redmond
  4. 5T. Grivosti▼ 63'
  5. 3A. Breslin
  6. 10K. Leavy▼ 73'
  7. 6J. Lennon
  8. 19B. Baggley▼ 63'
  9. 7Z. Elbouzedi
  10. 9M. Melia▼ 76'
  11. 20J. Mulraney▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 2S. Hoare▲ 63'
  3. 24L. Turner
  4. 8C. Forrester▲ 63'
  5. 11J. McClelland
  6. 25S. Power▲ 73'
  7. 14B. Kavanagh▲ 76'
  8. 18A. Keena▲ 63'
  9. 15C. Carty

Thống kê

023
330
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm9
3Trúng đích5
2Chệch đích2
5Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
355Chuyền bóng452
78%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu50
63Ghi được74
45Thủng lưới50
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu