Derry City F.C. vs St Patrick's Athl.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 3-1 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 6, hòa 2, St Patrick's Athl. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 24
- Sân vận động
- The Ryan McBride Brandywell Stadium, Londonderry
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- WWWLD St Patrick's Athl.
- 13' Pat Hoban
- 16' D. Mullen · B. Doherty 1-0
- 17' ▲ R. McLaughlin ▼ J. Redmond
- 20' Cameron McJannett
- 38' Jamie Lennon
- HT1-0
- 46' ▲ J. Mulraney ▼ R. Keating
- 51' P. Hoban 2-0
- 54' 2-1 C. Keeley · B. Kavanagh
- 56' D. Mullen · C. McJannet 3-1
- 69' ▲ R. Palmer ▼ J. Lennon
- 72' Adam O'Reilly
- 74' Ryan McLaughlin
- 82' Conor Keeley
- 83' ▲ D. Kelly ▼ D. Mullen
- 83' ▲ C. Kavanagh ▼ M. Melia
- 83' ▲ J. McClelland ▼ B. Kavanagh
- 90'+2 ▲ C. Harkin ▼ B. Doherty
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Maher
- 2R. Boyce
- 6M. Connolly
- 17C. McJannet
- 3C. Coll
- 28A. O'Reilly
- 8W. Patching
- 12P. McMullan
- 21D. Mullen▼ 83'
- 14B. Doherty▼ 90'
- 9P. Hoban
Dự bị 8
- 27D. Kelly▲ 83'
- 4C. Harkin▲ 90'
- 7M. Duffy
- 32S. Patton
- 39C. Barr
- 16S. McEleney
- 31T. McGinty
- 26T. Ryan
- 1D. Rogers
- 24L. Turner
- 4J. Redmond▼ 17'
- 22C. Keeley
- 3A. Breslin
- 6J. Lennon▼ 69'
- 16A. Bolger
- 14B. Kavanagh▼ 83'
- 8C. Forrester
- 7R. Keating▼ 46'
- 9M. Melia▼ 83'
Dự bị 9
- 23R. McLaughlin▲ 17'
- 20J. Mulraney▲ 46'
- 17R. Palmer▲ 69'
- 12C. Kavanagh▲ 83'
- 11J. McClelland▲ 83'
- 19A. Nolan
- 15A. Pettifer
- 10K. Leavy
- 13Marcelo Pitaluga
Thống kê
03⚑6
⚑930
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm17
5Trúng đích5
4Chệch đích3
3Bị chặn9
6Phạt góc9
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
269Chuyền bóng562
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
75Ghi được62
43Thủng lưới48
1.53Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai32