St Patrick's Athl. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 0-1 Derry City F.C. tại Premier Division, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 2, hòa 2, Derry City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 16
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- WWLDW Derry City F.C.
- 22' Pat Hoban
- HT0-0
- 59' ▲ P. McEleney ▼ S. Diallo
- 59' ▲ M. Duffy ▼ B. Doherty
- 61' ▲ R. Keating ▼ M. Melia
- 69' ▲ A. Bolger ▼ B. Kavanagh
- 74' ▲ C. Dummigan ▼ W. Patching
- 76' 0-1 P. McMullan · P. McEleney
- 82' Joe Redmond
- 85' ▲ R. Palmer ▼ C. Forrester
- 85' ▲ R. McLaughlin ▼ C. Keeley
- 85' ▲ A. Nolan ▼ K. Leavy
- 88' Ciaran Coll
- 90'+4 ▲ D. Kelly ▼ P. McMullan
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Rogers
- 4J. Redmond
- 22C. Keeley▼ 85'
- 24L. Turner
- 3A. Breslin
- 20J. Mulraney
- 6J. Lennon
- 14B. Kavanagh▼ 69'
- 8C. Forrester▼ 85'
- 10K. Leavy▼ 85'
- 9M. Melia▼ 61'
Dự bị 9
- 7R. Keating▲ 61'
- 16A. Bolger▲ 69'
- 17R. Palmer▲ 85'
- 23R. McLaughlin▲ 85'
- 19A. Nolan▲ 85'
- 11J. McClelland
- 2K. Freeman
- 12C. Kavanagh
- 13Marcelo Pitaluga
- 1B. Maher
- 2R. Boyce
- 16S. McEleney
- 17C. McJannet
- 3C. Coll
- 28A. O'Reilly
- 15S. Diallo▼ 59'
- 12P. McMullan▼ 90'
- 8W. Patching▼ 74'
- 14B. Doherty▼ 59'
- 9P. Hoban
Dự bị 9
- 10P. McEleney▲ 59'
- 7M. Duffy▲ 59'
- 23C. Dummigan▲ 74'
- 27D. Kelly▲ 90'
- 32S. Patton
- 4C. Harkin
- 26T. Ryan
- 24S. Todd
- 21D. Mullen
Thống kê
01⚑4
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích2
3Bị chặn7
4Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
462Chuyền bóng471
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
62Ghi được75
48Thủng lưới43
1.32Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai48