Derry City F.C. vs St Patrick's Athl.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 2-1 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 6, hòa 2, St Patrick's Athl. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 3
- Sân vận động
- The Ryan McBride Brandywell Stadium, Londonderry
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- WWWLD St Patrick's Athl.
- 31' Pat Hoban
- 31' Christopher Forrester
- HT0-0
- 47' 0-1 R. Keating
- 55' ▲ P. McMullan ▼ J. McEneff
- 65' P. Hoban · W. Patching 1-1
- 66' Anto Breslin
- 77' ▲ J. McClelland ▼ B. Kavanagh
- 80' Marcelo Pitaluga
- 82' ▲ D. Mullen ▼ D. Kelly
- 83' ▲ C. Kavanagh ▼ R. Keating
- 83' ▲ A. Bolger ▼ K. Leavy
- 85' Cian Kavanagh
- 90'+3 ▲ S. McEleney ▼ M. Duffy
- 90'+4 ▲ M. Melia ▼ A. Sjöberg
- 90'+4 ▲ A. Nolan ▼ A. Breslin
- 90'+2 D. Mullen · M. Duffy 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Maher
- 2R. Boyce
- 6M. Connolly
- 17C. McJannet
- 14B. Doherty
- 28A. O'Reilly
- 8W. Patching
- 27D. Kelly▼ 82'
- 22J. McEneff▼ 55'
- 7M. Duffy▼ 90'
- 9P. Hoban
Dự bị 9
- 12P. McMullan▲ 55'
- 21D. Mullen▲ 82'
- 16S. McEleney▲ 90'
- 31T. McGinty
- 26T. Ryan
- 41L. O'Donnell
- 32S. Patton
- 24S. Todd
- 3C. Coll
- 13Marcelo Pitaluga
- 4J. Redmond
- 22C. Keeley
- 24L. Turner
- 21A. Sjöberg▼ 90'
- 6J. Lennon
- 8C. Forrester
- 3A. Breslin▼ 90'
- 14B. Kavanagh▼ 77'
- 7R. Keating▼ 83'
- 10K. Leavy▼ 83'
Dự bị 9
- 11J. McClelland▲ 77'
- 12C. Kavanagh▲ 83'
- 16A. Bolger▲ 83'
- 9M. Melia▲ 90'
- 19A. Nolan▲ 90'
- 23R. McLaughlin
- 15A. Pettifer
- 2K. Freeman
- 1D. Rogers
Thống kê
01⚑4
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm8
4Trúng đích1
1Chệch đích2
2Bị chặn5
4Phạt góc4
0Việt vị6
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
449Chuyền bóng430
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
75Ghi được62
43Thủng lưới48
1.53Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai32