St Patrick's Athl.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Derry City F.C.

St Patrick's Athl. vs Derry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 0-1 Derry City F.C. tại Premier Division, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 2, hòa 2, Derry City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 21
Sân vận động
Richmond Park, Dublin
Phong độ
WWWLD St Patrick's Athl.
WWLDW Derry City F.C.
  1. 21' Sean Hoare
  2. 21' Jamie Lennon
  3. 29' 0-1 L. Boyce · R. Boyce
  4. 33' Ronan Boyce
  5. HT0-1
  6. 46' A. O'Reilly R. Boyce
  7. 49' Liam Boyce
  8. 51' Kevin Holt
  9. 61' P. McMullan G. Whyte
  10. 61' S. Ferguson M. Connolly
  11. 61' D. Mullen L. Boyce
  12. 68' C. Forrester B. Baggley
  13. 69' Adam O'Reilly
  14. 71' A. Keena A. Sjoberg
  15. 74' R. Benson S. Diallo
  16. 77' K. Leavy M. Melia
  17. 77' J. Mulraney B. Kavanagh
  18. 82' Shane Ferguson
  19. 86' Paul McMullan
  20. 90'+2 Joe Redmond
  21. FT0-1

Đội hình

St Patrick's Athl. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 21A. Sjoberg▼ 71'
  3. 4J. Redmond
  4. 2S. Hoare
  5. 11J. McClelland
  6. 19B. Baggley▼ 68'
  7. 6J. Lennon
  8. 7Z. Elbouzedi
  9. 14B. Kavanagh▼ 77'
  10. 25S. Power
  11. 9M. Melia▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 5T. Grivosti
  3. 24L. Turner
  4. 3A. Breslin
  5. 8C. Forrester▲ 68'
  6. 10K. Leavy▲ 77'
  7. 20J. Mulraney▲ 77'
  8. 15C. Carty
  9. 18A. Keena▲ 71'
Derry City F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher
  2. 2R. Boyce▼ 46'
  3. 16H. Cann
  4. 6M. Connolly▼ 61'
  5. 22K. Holt
  6. 24S. Todd
  7. 11G. Whyte▼ 61'
  8. 15S. Diallo▼ 74'
  9. 20C. Winchester
  10. 7M. Duffy
  11. 27L. Boyce▼ 61'

Dự bị 9

  1. 26A. Doherty
  2. 9P. Hoban
  3. 10P. McMullan▲ 61'
  4. 4C. Harkin
  5. 13R. Benson▲ 74'
  6. 8A. O'Reilly▲ 46'
  7. 3S. Ferguson▲ 61'
  8. 32S. Patton
  9. 21D. Mullen▲ 61'

Thống kê

037
260
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm5
6Trúng đích1
5Chệch đích2
3Bị chặn2
7Phạt góc2
5Việt vị0
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
0Cứu thua6
460Chuyền bóng383
80%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu40
74Ghi được63
50Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
24Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu